ruckle

/'rʌkl/
Học thuật
Thân thiện
ruckle

The child ruckles the smooth bedsheet by sitting on it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nếp gấp, vết nhăn: Một nếp gấp hoặc vết nhăn nhỏ, thường không đều, trên bề mặt của vải, giấy hoặc vật liệu mềm khác.
    • Tiếng ran, tiếng thở khò khè: Âm thanh thô ráp, khò khè phát ra từ đường hô hấp, đặc biệt liên quan đến người hấp hối hoặc người vấn đề về hô hấp.
  2. Động từ:

    • Làm nhăn, làm nếp gấp: Hành động tạo ra những nếp gấp hoặc vết nhăn trên một bề mặt phẳng, mịn.
    • Thở khò khè, thở tiếng ran: Hành động thở tạo ra âm thanh khò khè, ran rít.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nếp gấp):
    • She tried to smooth out the ruckle in the tablecloth. ( ấy cố gắng làm phẳng nếp gấp trên khăn trải bàn.)
  • Danh từ (tiếng thở):
    • The only sound in the room was the faint ruckle of the old man's breathing. (Âm thanh duy nhất trong phòng tiếng thở khò khè nhẹ của ông lão.)
  • Động từ (làm nhăn):
    • Don't ruckle up the map; I need to read it. (Đừng làm nhăn bản đồ lên; tôi cần xem .)
  • Động từ (thở khò khè):
    • The patient began to ruckle as his condition worsened. (Bệnh nhân bắt đầu thở khò khè khi tình trạng của anh ta xấu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ruckle up": (Cụm động từ) Làm nhàu nát, làm nhăn nhúm một vật đó, thường vải.
    • He ruckled up his shirt and threw it in the laundry basket. (Anh ta nhàu chiếc áo sơ mi ném vào giỏ đồ giặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruck (danh từ/động từ): Một biến thể phổ biến hơn của "ruckle" với nghĩa nếp gấp, vết nhăn.
    • There's a ruck in the carpet. ( một nếp gấp trên tấm thảm.)
  • Wrinkle (danh từ/động từ): Nếp nhăn, vết nhăn (thường dùng cho da hoặc vải).
  • Crease (danh từ/động từ): Nếp gấp, đường nhăn (thường do cố ý gấp hoặc ủi).
  • Rattle (động từ/danh từ): Âm thanh lạch cạch, tiếng lục cục; đôi khi dùng cho âm thanh khi thở đờm nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nếp gấp: Wrinkle, crease, crumple, pucker.
  • Nghĩa tiếng thở: Wheeze, rattle, gasp (with sound).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ruckle up: (đã giải thíchmục trên).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "ruckle" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt nghĩa liên quan đến tiếng thở. Từ "ruck" thường được dùng thay thế cho nghĩa nếp gấp. Nghĩa về âm thanh hô hấp mang tính chuyên môn/ cổ xưa hơn.
ruckle

The child ruckles the smooth bedsheet by sitting on it.

danh từ
  1. nếp gấp, vết nhăn (quần áo) ((cũng) ruck)
động từ
  1. ((thường) + up) nếp gấp, làm nhăn (quần áo) ((cũng) ruck)
danh từ
  1. tiếng ran, tiếng thở khò khè (người hấp hối)
nội động từ
  1. thở tiếng ran, thở khò khè (người hấp hối)

Từ chứa "ruckle"