roisterer
/'rɔistərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay làm om sòm, người hay làm huyên náo: Chỉ một người thường xuyên gây ra tiếng ồn ào, náo nhiệt, đặc biệt trong các bữa tiệc hoặc tụ tập.
- Người ăn chơi; người thích chè chén ầm ĩ: Chỉ một người thích những cuộc vui ồn ào, thường liên quan đến việc uống rượu và tiệc tùng một cách phóng túng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The party was full of loud roisterers. (Bữa tiệc đầy những người ăn chơi ồn ào.)
- He gained a reputation as a roisterer during his university years. (Anh ấy có tiếng là một tay ăn chơi trong những năm đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a band of roisterers": một nhóm người ăn chơi ồn ào.
- A band of roisterers spilled out of the tavern at midnight. (Một nhóm người chè chén ầm ĩ ùa ra khỏi quán rượu lúc nửa đêm.)
"the roisterer's life": lối sống của một người thích tiệc tùng ồn ào.
- He eventually grew tired of the roisterer's life. (Cuối cùng anh ta cũng chán lối sống ăn chơi ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
Roister (động từ): Ăn chơi, chè chén ầm ĩ.
- They would roister in the streets after a victory. (Họ thường ăn chơi ầm ĩ trên phố sau một chiến thắng.)
Roisterous (tính từ): Ồn ào, náo nhiệt (kiểu ăn chơi).
- The roisterous celebration could be heard from blocks away. (Tiếng ăn mừng ồn ào có thể nghe thấy từ cách đó vài dãy nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Reveler (danh từ): Người ăn mừng, người tiệc tùng (thường ồn ào).
- Carouser (danh từ): Người chè chén, người nhậu nhẹt ồn ào.
- Merrymaker (danh từ): Người vui chơi, người làm trò vui (có thể ồn ào).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi của một 'roisterer' thường được mô tả trực tiếp.)
danh từ
- người hay làm om sòm, người hay làm huyên náo
- người ăn chơi; người thích chè chén ầm ĩ