tubby

/'tʌbi/
tính từ
  1. to béo, béo phệ
  2. đục, không vang (tiếng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "tubby"

Từ có nhắc đến "tubby"

tubby
A toddler with a tubby belly laughs while playing in the garden.