dumpy
/'dʌmpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về người hoặc vật) Lùn và mập, thấp đậm, chắc nịch: Mô tả một dáng vẻ thấp, ngắn và có phần nặng nề, mập mạp, thường không thanh thoát.
- Buồn tẻ, ảm đạm, xơ xác: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một cái gì đó có vẻ buồn bã, thiếu sức sống hoặc tồi tàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa lùn mập):
- The old, dumpy cottage was surrounded by a wild garden. (Căn nhà tranh cũ kỹ, lùn tịt được bao quanh bởi một khu vườn hoang dại.)
- He was a dumpy little man with a kind smile. (Ông ấy là một người đàn ông nhỏ bé thấp đậm với nụ cười hiền hậu.)
- Tính từ (Nghĩa buồn tẻ):
- She felt dumpy in her old, faded dress. (Cô ấy cảm thấy buồn tẻ trong chiếc váy cũ phai màu của mình.) - Lưu ý: Cách dùng này hiện nay ít phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dumpy-looking": trông có vẻ lùn và mập mạp.
- Despite being a great athlete, he was often described as dumpy-looking. (Mặc dù là một vận động viên tuyệt vời, anh ấy thường bị miêu tả là trông lùn và mập mạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dumpiness (danh từ): sự lùn mập, đặc điểm thấp đậm.
- The dumpiness of the building made it look very sturdy. (Đặc điểm thấp đậm của tòa nhà khiến nó trông rất vững chãi.)
Từ đồng nghĩa
- Stout: mập mạp, chắc nịch (thường chỉ người).
- Squat: lùn và chắc, ngồi xổm (có thể chỉ người hoặc vật có dáng thấp và rộng).
- Chunky: đầy đặn, nở nang (thường chỉ người hoặc động vật).
- Podgy: mũm mĩm, béo tròn (thường dùng cho trẻ em hoặc bộ phận cơ thể).
Từ trái nghĩa
- Slim: mảnh mai.
- Tall: cao.
- Slender: thon thả, mảnh dẻ.
- Lanky: cao và gầy.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dumpy" chủ yếu được dùng với nghĩa "lùn và mập". Nghĩa "buồn bã, buồn tẻ" ngày nay rất hiếm gặp và có thể được coi là lỗi thời.
- Đây là một từ mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc miêu tả khách quan, không phải là một lời khen. Cần thận trọng khi sử dụng để miêu tả người khác vì có thể bị coi là thiếu tế nhị.
tính từ
- buồn, buồn bã, buồn nản, buồn chán
- lùn bè bè, chắc mập
danh từ
- giống gà lùn đumpi