romaine

romaine

A chef chops fresh romaine for a salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xà lách Romaine: "Romaine" một loại rau diếp (xà lách) dài, màu xanh đậm, mọc thành đầu bắp cải thuôn dài không quá chặt. Loại xà lách này thường được dùng trong các món salad, đặc biệt salad Caesar.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây xà lách Romaine để làm salad Caesar.)
  • (Xà lách Romaine được biết đến với kết cấu giòn vị hơi đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romaine lettuce": cụm từ đầy đủ để chỉ chính xác loại rau này.

    • The recipe calls for romaine lettuce, not iceberg. (Công thức yêu cầu xà lách Romaine, không phải xà lách băng.)
  • "Heart of romaine": phần lõi non giòn nhất của cây xà lách Romaine.

    • Grilled heart of romaine is a popular appetizer. (Phần lõi Romaine nướng một món khai vị phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Cos lettuce: tên gọi khác của xà lách Romaine, phổ biếnAnh Úc.
    • In British English, romaine is often called cos lettuce. (Trong tiếng Anh Anh, romaine thường được gọi là xà lách cos.)
Từ đồng nghĩa
  • Cos: tên gọi thay thế cho romaine, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
  • Xà lách dài: tên gọi mô tả hình dạng của loại rau này trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Romaine-based: thành phần chính xà lách Romaine.
    • This romaine-based salad is very healthy. (Món salad làm từ xà lách Romaine này rất tốt cho sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "romaine".