romans
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Thư gửi tín hữu Rô-ma: "Romans" là một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh, được viết bởi Thánh Phao-lô vào khoảng năm 58 sau Công Nguyên. Sách này trình bày các giáo lý quan trọng về sự cứu rỗi, đức tin và ân điển của Thiên Chúa.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Thư gửi tín hữu Rô-ma là một trong những văn bản có ảnh hưởng nhất trong thần học Cơ Đốc.)
- (Phao-lô đã viết Thư gửi tín hữu Rô-ma để giải quyết mối quan hệ giữa người Do Thái và người ngoại quốc trong hội thánh đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Epistle to the Romans": Tên đầy đủ của cuốn sách, thường được dùng trong các bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
- The Epistle to the Romans is a foundational document for Christian doctrine. (Thư gửi tín hữu Rô-ma là một tài liệu nền tảng cho giáo lý Cơ Đốc.)
- "Romans 8:28": Một câu thơ nổi tiếng trong sách này, thường được trích dẫn trong các bài giảng.
- Romans 8:28 says, "And we know that in all things God works for the good of those who love him." (Rô-ma 8:28 nói: "Vả, chúng ta biết rằng mọi sự hiệp lại làm ích cho những ai yêu mến Đức Chúa Trời.")
Biến thể và từ gần giống
- Roman (danh từ/ tính từ): Người La Mã hoặc thuộc về La Mã cổ đại.
- The Romans built an extensive road network. (Người La Mã đã xây dựng một mạng lưới đường bộ rộng lớn.)
- Romance (danh từ): Tình yêu lãng mạn hoặc tiểu thuyết tình cảm.
- She enjoys reading romance novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết tình cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Epistle to the Romans: Tên gọi trang trọng của cuốn sách.
- Pauline Epistle: Một trong các thư tín của Phao-lô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Romans" vì đây là danh từ riêng chỉ một cuốn sách.
Thành ngữ liên quan
- "As clear as Romans": Một thành ngữ hiếm gặp, ám chỉ sự rõ ràng trong giáo lý.
- His explanation of grace was as clear as Romans. (Lời giải thích của ông ấy về ân điển rõ ràng như sách Rô-ma.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "romans"
Từ có nhắc đến "romans"