rommany

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Di-gan: "rommany" dùng để chỉ một thành viên của một dân tộc da sẫm màu tóc đen, nói tiếng Romany, theo truyền thống sống bằng công việc thời vụ bói toán. Họ được cho nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ, nhưng hiện nay sống trên khắp các châu lục (chủ yếuchâu Âu, Bắc Phi Bắc Mỹ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rommany traveled in caravans across Europe. (Người Di-gan đã di chuyển bằng xe ngựa khắp châu Âu.)
    • She learned fortune-telling from an old rommany. ( ấy học bói toán từ một người Di-gan già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rommany" cũng có thể được viết "Romany" (viết hoa chữ cái đầu) khi dùng như một danh từ riêng chỉ dân tộc.
    • The Romany people have a rich cultural heritage. (Người Di-gan một di sản văn hóa phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Romany (n): cách viết khác của "rommany", thường được dùng phổ biến hơn trong văn viết.

    • He is fluent in Romany, the language of the Roma. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Romany, ngôn ngữ của người Di-gan.)
  • Roma (n): thuật ngữ hiện đại hơn để chỉ nhóm dân tộc này, thường được ưa chuộng hơn "rommany" hoặc "gypsy" để tránh định kiến.

    • The Roma community celebrates International Roma Day on April 8. (Cộng đồng người Roma kỷ niệm Ngày Quốc tế Roma vào ngày 8 tháng 4.)
Từ đồng nghĩa
  • Gypsy (n): từ hơn, đôi khi bị coi xúc phạm, chỉ người Di-gan.

    • The gypsy camp was set up near the forest. (Trại của người Di-gan được dựng lên gần khu rừng.)
  • Traveler (n): thuật ngữ chỉ người du mục, thường dùngAnh Ireland.

    • Irish travelers have a distinct nomadic lifestyle. (Người du mục Ireland lối sống du cư đặc biệt.)
Các cụm từ liên quan
  • Romani language: tiếng Romany, ngôn ngữ của người Di-gan.
    • Romani is an Indo-Aryan language spoken by the Roma. (Tiếng Romany một ngôn ngữ Ấn-Aryan được người Roma sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a rommany's chance: (thành ngữ ) không cơ hội nào, ám chỉ sự kỳ thị lịch sử.
    • He didn't have a rommany's chance of winning the competition. (Anh ấy không một chút cơ hội nào để thắng cuộc thi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rommany
A Rommany woman reads a fortune from a crystal ball.