romania
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Rumani (một quốc gia): "Romania" là tên của một quốc gia nằm ở Đông Nam Âu, có đường bờ biển ngắn trên Biển Đen. Đây là một nước cộng hòa với thủ đô là Bucharest.
Ví dụ sử dụng
- (Rumani nổi tiếng với dãy núi Carpathian xinh đẹp và các lâu đài thời trung cổ.)
- (Anh ấy đã đi du lịch đến Rumani để khám phá vùng Transylvania.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Romania's economy": nền kinh tế của Rumani.
- Romania's economy has grown significantly since joining the European Union. (Nền kinh tế của Rumani đã tăng trưởng đáng kể kể từ khi gia nhập Liên minh châu Âu.)
"Romanian": thuộc về Rumani hoặc người Rumani.
- She speaks Romanian fluently. (Cô ấy nói tiếng Rumani thành thạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Romanian (adj): thuộc về Rumani, người Rumani, tiếng Rumani.
- Romanian cuisine includes dishes like mămăligă and sarmale. (Ẩm thực Rumani bao gồm các món như mămăligă và sarmale.)
Từ đồng nghĩa
- Rumania: một cách viết khác của Romania, thường được dùng trong tiếng Anh cũ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "Romania" vì đây là tên riêng của một quốc gia.