ramayana

ramayana

The teacher reads a story from the Ramayana to the children.

Định nghĩa

Danh từ: - Ramayana một trong hai sử thi cổ điển của Ấn Độ giáo, kể về câu chuyện của hoàng tử Rama. Tác phẩm này mô tả cuộc lưu đày của Rama khỏi vương quốc của mình, vụ bắt cóc vợ ông Sita bởi quỷ vương Ravana, cuộc chiến để giải cứu nàng, cùng với sự phục hồi ngai vàng của Rama. Đây một tác phẩm văn học tôn giáo quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa nghệ thuật Nam Á Đông Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Ramayana không chỉ một câu chuyện; một kim chỉ nam đạo đức tinh thần cho nhiều người theo Ấn Độ giáo.)
  • ( ấy đọc Ramayana cho con mình mỗi tối, dạy chúng về bổn phận lòng sùng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Ramayana" thường được nhắc đến như một biểu tượng văn hóa, không chỉ giới hạn trong phạm vi tôn giáo còn được dùng để chỉ các phiên bản chuyển thể như kịch, phim, hoặc múa rối.
    • The performance of the Ramayana in Bali is a famous tourist attraction. (Buổi biểu diễn Ramayana ở Bali một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramayan (danh từ): Một cách viết khác của "Ramayana", thường thấy trong tiếng Hindi hoặc các ngôn ngữ Ấn Độ khác.
    • He studied the Ramayan in Sanskrit. (Anh ấy đã nghiên cứu Ramayan bằng tiếng Phạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sử thi Rama: Một cách gọi khác của Ramayana, nhấn mạnh vào nhân vật chính.
  • Câu chuyện Rama: Cụm từ thông tục để chỉ nội dung của Ramayana.
Thành ngữ liên quan
  • "Like the Ramayana": Được dùng để so sánh một tình huống phức tạp, đầy thử thách cuối cùng kết thúc tốt đẹp, giống như cốt truyện của Ramayana.
    • Their family feud was like the Ramayana, full of drama and eventual reconciliation. (Mối thù gia đình của họ giống như Ramayana, đầy kịch tính cuối cùng hòa giải.)

Từ có nhắc đến "ramayana"