riemann
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà toán học Đức: "Riemann" là họ của nhà toán học người Đức Georg Friedrich Bernhard Riemann (1826–1866), người tiên phong trong lĩnh vực hình học phi Euclid.
- Người khởi xướng hình học phi Euclid: "Riemann" thường được dùng để chỉ người đã đặt nền tảng cho hình học Riemann, một nhánh quan trọng của toán học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Riemann is one of the greatest mathematicians of the 19th century.)
- (Riemann's work on non-Euclidean geometry changed how we understand space.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giả thuyết Riemann": Một trong những bài toán chưa được giải quyết nổi tiếng nhất trong toán học, liên quan đến phân bố số nguyên tố.
- Giả thuyết Riemann là một trong bảy bài toán thiên niên kỷ của Viện Toán học Clay. (The Riemann hypothesis is one of the seven Millennium Problems of the Clay Mathematics Institute.)
"Hình học Riemann": Một nhánh của hình học vi phân, mở rộng các khái niệm về không gian cong.
- Hình học Riemann được ứng dụng rộng rãi trong thuyết tương đối rộng của Einstein. (Riemannian geometry is widely applied in Einstein's general theory of relativity.)
Biến thể và từ gần giống
Riemannian (tính từ): thuộc về Riemann hoặc lý thuyết của ông.
- Đa tạp Riemann là một khái niệm cốt lõi trong toán học hiện đại. (Riemannian manifolds are a core concept in modern mathematics.)
Riemannian geometry (cụm danh từ): hình học Riemann.
- Hình học Riemann nghiên cứu các không gian cong. (Riemannian geometry studies curved spaces.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tiên phong hình học phi Euclid: người đi đầu trong lĩnh vực hình học không phải Euclid.
- Nhà toán học thế kỷ 19: chỉ chung các nhà toán học cùng thời với Riemann.
Thành ngữ liên quan
"Riemann sum": tổng Riemann, một phương pháp xấp xỉ tích phân trong giải tích.
- Sinh viên học tích phân thường bắt đầu với tổng Riemann. (Students learning integrals often start with Riemann sums.)
"Riemann surface": mặt Riemann, một khái niệm trong giải tích phức.
- Mặt Riemann giúp đơn giản hóa các hàm đa trị trong giải tích phức. (Riemann surfaces help simplify multivalued functions in complex analysis.)