ron

ron

A young man speaks Ron with his grandfather in their village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một ngôn ngữ: "Ron" tên của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được sử dụng chủ yếumiền bắc Nigeria.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Ron language has several distinct dialects. (Ngôn ngữ Ron một số phương ngữ riêng biệt.)
    • Linguists are studying the grammar of Ron. (Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Ron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ron language": ngôn ngữ Ron. Cụm từ này được dùng để chỉ rõ đối tượng một hệ thống ngôn ngữ.
    • The Ron language is part of the West Chadic branch. (Ngôn ngữ Ron thuộc nhánh Chadic phía Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Ron language: ngôn ngữ Ron.
  • Chalic language: ngôn ngữ Chadic (nhóm ngôn ngữ rộng hơn Ron thuộc về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.