rope yard

rope yard

Workers twist fibers into a long rope in the rope yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng làm dây thừng: "rope yard" chỉ một nơi làm việc, thường một lối đi hoặc nhà kho dài hẹp, nơi dây thừng được sản xuất.
dụ sử dụng
  • (Những công nhân đã dành cả ngày trong xưởng làm dây thừng, xoắn các sợi thành những sợi cáp chắc chắn.)
  • (Xưởng làm dây thừng đã được chuyển đổi thành bảo tàng lịch sử hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a rope yard": làm việc tại xưởng làm dây thừng.

    • He learned the trade of ropemaking while working in a rope yard. (Anh ấy đã học nghề làm dây thừng khi làm việc tại một xưởng làm dây thừng.)
  • "rope yard layout": bố trí xưởng làm dây thừng (chỉ cách sắp xếp không gian trong xưởng).

    • The rope yard layout required a long, straight path to stretch the fibers. (Bố trí xưởng làm dây thừng yêu cầu một lối đi dài thẳng để kéo căng các sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ropemaking (danh từ): nghề làm dây thừng.

    • Ropemaking was an important industry in coastal towns. (Nghề làm dây thừng một ngành công nghiệp quan trọngcác thị trấn ven biển.)
  • Ropewalk (danh từ): lối đi dài dùng để làm dây thừng (thường một phần của rope yard).

    • The ropewalk was the main structure in the rope yard. (Lối đi làm dây thừng cấu trúc chính trong xưởng làm dây thừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ropewalk: lối đi làm dây thừng (thường dùng thay thế cho "rope yard" trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Rope factory: nhà máy sản xuất dây thừng ( quy mô lớn hơn hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "rope yard".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rope yard".