roquette

Học thuật
Thân thiện
roquette

Une roquette décolle d'une base spatiale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây cải lông: Một loại rau ăn lá có vị hơi cay hăng, thường dùng trong món salad.
    • (Động vật học) Gà gô xám: Một loài chim thuộc họ gà gô, bộ lông màu xám.
    • Tên lửa, rocket: Một thiết bị bay được đẩy bằng động cơ phản lực, thường dùng trong quân sự hoặc để đưa vệ tinh vào không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai ajouté de la roquette dans ma salade. (Tôi đã thêm cải lông vào món salad của mình.)
    • Les chasseurs ont aperçu une roquette dans le champ. (Những người thợ săn đã trông thấy một con gà gô xám trên cánh đồng.)
    • L'armée a testé une nouvelle roquette. (Quân đội đã thử nghiệm một tên lửa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feu de roquettes": loạt tên lửa, hỏa tiễn.
    • Le feu de roquettes a illuminé le ciel nocturne. (Loạt tên lửa đã thắp sáng bầu trời đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Roquette (anglicisme): Cách viết phát âm giống tiếng Anh "rocket", thường dùng trong ngữ cảnh không gian hoặc ẩm thực (cải rocket).
    • La fusée est une roquette très puissante. (Tên lửa đẩymột rocket rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la plante: Arugula (từ tiếng Anh, dùng trong ẩm thực).
  • Pour l'oiseau: Perdrix grise.
  • Pour l'arme: Missile, projectile.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lancer une roquette: phóng một tên lửa.
    • Ils ont lancé une roquette en guise d'avertissement. (Họ đã phóng một tên lửa như một lời cảnh báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Être (ou partir) comme une roquette: (nghĩa bóng) di chuyển rất nhanh, bùng nổ.
    • Dès le coup d'envoi, l'attaquant est parti comme une roquette. (Ngay sau tiếng còi khai cuộc, tiền đạo đã lao đi như tên lửa.)
roquette

Une roquette décolle d'une base spatiale.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cải lông
  2. (động vật học) gà gô xám
  3. tên lửa, rocket

Từ chứa "roquette"

Từ có nhắc đến "roquette"