roquette

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cải lông
  2. (động vật học) gà gô xám
  3. tên lửa, rocket

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "roquette"

Từ có nhắc đến "roquette"

roquette
Une roquette décolle d'une base spatiale.