roquette
Định nghĩa
Danh từ: - Cây rau rocket: "roquette" là một loại cây thân thảo hàng năm có nguồn gốc từ châu Âu, thường được trồng để làm rau ăn salad. Cây được thu hoạch khi còn non và mềm, có vị hơi cay nồng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã thêm rau rocket tươi vào món salad để tạo vị cay nhẹ.)
- (Rau rocket là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wild roquette": rau rocket hoang dã, một biến thể mọc tự nhiên, có vị cay mạnh hơn.
- Wild roquette is often foraged in Mediterranean regions. (Rau rocket hoang dã thường được hái lượm ở các vùng Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocket (n): tên gọi phổ biến hơn của "roquette" trong tiếng Anh.
- I prefer rocket over lettuce in my sandwiches. (Tôi thích rau rocket hơn xà lách trong bánh sandwich của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Arugula: tên gọi của "roquette" trong tiếng Anh Mỹ.
- Arugula is often used in pesto and salads. (Rau arugula thường được dùng trong sốt pesto và salad.)
Các cụm từ liên quan
- Roquette salad: món salad làm từ rau rocket.
- A simple roquette salad with lemon dressing is refreshing. (Món salad rau rocket đơn giản với nước sốt chanh rất tươi mát.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "roquette".