raquette

danh từ giống cái
  1. vợt, raket
    • Raquette de tennis
      vợt đánh quần vợt
    • Raquette de ping-pong
      vợt đánh bóng bàn
  2. để vợt (để lắp vào giày đi trên tuyết mềm)
  3. bẫy (để bẫy chim)
  4. (thực vật học) cây xương rồng vợt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "raquette"

Từ có nhắc đến "raquette"

raquette
Une fille joue au tennis avec une raquette sur un court.