raquette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vợt, raket: Một dụng cụ có khung hình bầu dục với lưới căng, dùng để đánh bóng trong các môn thể thao.
- Để vợt: Một tấm ván tròn hoặc bầu dục lắp vào giày để đi trên tuyết mềm, ngăn chân bị lún.
- Bẫy dò: Một loại bẫy, thường dùng để bẫy chim.
- (Thực vật học) Cây xương rồng vợt: Một loại cây xương rồng có thân dẹt, hình bầu dục giống cái vợt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une nouvelle raquette de tennis. (Cô ấy đã mua một cái vợt tennis mới.)
- Pour randonner dans la neige profonde, il faut des raquettes. (Để đi bộ đường dài trên tuyết dày, cần phải có để vợt.)
- Le braconnier a posé des raquettes pour capturer des oiseaux. (Kẻ săn trộm đã đặt những cái bẫy dò để bắt chim.)
- Les raquettes poussent bien dans les régions arides. (Cây xương rồng vợt phát triển tốt ở những vùng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sous la raquette" (thành ngữ, ít dùng): Ở trong tình trạng bị áp bức, bị đè nén.
- Sous ce régime, le peuple était sous la raquette. (Dưới chế độ đó, người dân bị đè nén.)
Biến thể và từ gần giống
- Raquettier/Raquettière (danh từ): Người chơi thể thao dùng vợt (như tennis, cầu lông); người đi bộ trên tuyết bằng để vợt.
- Raquetteur (danh từ): Người đi bộ trên tuyết bằng để vợt.
Từ đồng nghĩa
- Pour "vợt": Crosse (vợt khúc côn cầu), Paddle (vợt bóng bàn kiểu cũ, vợt chơi trên bãi biển).
- Pour "bẫy dò": Piège, Collet.
- Pour "để vợt" (đi tuyết): Snowshoe (từ tiếng Anh thường dùng trong tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "raquette")
Thành ngữ liên quan
- "Faire de la raquette": Đi bộ trên tuyết bằng để vợt.
- En hiver, nous aimons faire de la raquette en montagne. (Vào mùa đông, chúng tôi thích đi bộ trên tuyết bằng để vợt trên núi.)
- "Jouer au tennis/au badminton avec une raquette": Chơi tennis/cầu lông bằng vợt.
- Il joue au badminton avec une raquette légère. (Anh ấy chơi cầu lông bằng một cái vợt nhẹ.)
danh từ giống cái
- vợt, raket
- Raquette de tennisvợt đánh quần vợt
- Raquette de ping-pongvợt đánh bóng bàn
- để vợt (để lắp vào giày đi trên tuyết mềm)
- bẫy dò (để bẫy chim)
- (thực vật học) cây xương rồng vợt