rosidae

rosidae

A botanist examines a rosidae specimen in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Phân lớp Rosidae: "rosidae" một đơn vị phân loại thực vật, chỉ một phân lớp lớn trong lớp thực vật hai mầm (Magnoliopsida). Nhóm này bao gồm chủ yếu các cây gỗ, cây bụi cây thân thảo, thường hoa với cánh hoa rời (polypetalous). chứa khoảng 108 họ, trong đó các họ nổi bật như Rosaceae (họ Hoa hồng), Crassulaceae (họ Thuốc bỏng), Myrtaceae (họ Sim), Melastomaceae (họ Mua), Euphorbiaceae (họ Thầu dầu) Umbelliferae (họ Hoa tán).

dụ sử dụng
  • (Phân lớp rosidae bao gồm nhiều loài thực vật giá trị kinh tế như hoa hồng, táo bạch đàn.)
  • (Các nhà phân loại học xếp rosidae dựa trên cấu trúc hoa đặc điểm hạt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rosidae" trong bối cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu về hệ thống phân loại thực vật, đặc biệt trong hệ thống Cronquist hoặc các hệ thống phân loại cổ điển.
    • The rosidae are distinguished from other subclasses by their often showy flowers and diverse fruit types. (Rosidae được phân biệt với các phân lớp khác bởi hoa thường sặc sỡ các loại quả đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosid (danh từ/tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phân lớp Rosidae.
    • Rosid plants are widespread in temperate and tropical regions. (Thực vật rosid phổ biếncác vùng ôn đới nhiệt đới.)
  • Rosales (danh từ): bộ Hoa hồng, một bộ trong phân lớp Rosidae.
  • Rosaceae (danh từ): họ Hoa hồng, họ điển hình trong Rosidae.
Từ đồng nghĩa
  • Subclass Rosidae: phân lớp Rosidae (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Rosid clade: nhánh rosid (thuật ngữ trong phân loại phát sinh chủng loại).
Các cụm từ liên quan
  • "rosidae classification": sự phân loại rosidae.
    • The rosidae classification has been revised with molecular data. (Sự phân loại rosidae đã được sửa đổi với dữ liệu phân tử.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rosidae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.