resid

resid

A worker checks the resid in a large industrial storage tank.

Định nghĩa

Danh từ: - Cặn dầu mỏ: "resid" thuật ngữ trong ngành hóa dầu, chỉ các sản phẩm dầu mỏ còn sót lại sau quá trình chưng cất dầu thô. Đây phần nặng nhất, độ nhớt cao, thường được dùng làm nhiên liệu cho tàu thủy hoặc nhựa đường.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy lọc dầu xử lý dầu thô để chiết xuất xăng, dầu diesel cặn dầu mỏ.)
  • (Cặn dầu mỏ thường được dùng làm nhiên liệu cho hơi công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resid fuel oil": dầu nhiên liệu cặn, loại dầu nặng dùng trong động cơ tàu biển.
    • Ships running on resid fuel oil require special engine maintenance. (Tàu chạy bằng dầu nhiên liệu cặn cần bảo dưỡng động cơ đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Residual (tính từ): còn lại, dư thừa.

    • Residual heat from the engine can be used to warm the cabin. (Nhiệt dư thừa từ động cơ có thể dùng để sưởi ấm cabin.)
  • Residue (danh từ): chất cặn bã, phần còn lại (nói chung).

    • The chemical reaction left a sticky residue on the glass. (Phản ứng hóa học để lại một lớp cặn dính trên kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Petroleum residue: cặn dầu mỏ.
  • Bottom product: sản phẩm đáy (trong chưng cất).
  • Heavy fuel oil: dầu nhiên liệu nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ "resid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "resid".