russula

russula

A red russula mushroom grows in a mossy forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Nấm Nga (còn gọi là nấm Russula) một chi lớn gồm các loài nấm thân cứng cáp, bào tử màu trắng, không vòng cuống (annulus) hoặc bao gốc (volva). nấm giòn, thường màu sắc rực rỡ như đỏ, tím, vàng, xanh lục hoặc xanh lam. Nấm Nga khác với chi Lactariuschỗ không nhựa trắng (milky juice) khi bị cắt.

dụ sử dụng
  • (Nấm Nga màu đỏ tươi các tia màu trắng.)
  • (Người hái nấm thường nhận dạng nấm Nga qua kết cấu giòn không nhựa trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Russula emetica: Một loài nấm Nga độc, thường được gọi là "the sickener" (kẻ gây buồn nôn) do gây ngộ độc đường tiêu hóa.

    • Russula emetica is easily recognized by its red cap and white stem. (Nấm Nga emetica dễ nhận biết nhờ đỏ thân trắng.)
  • Russula xerampelina: Một loài nấm Nga ăn được, mùi giống tôm hoặc cua khi nấu chín.

    • Russula xerampelina is a popular edible mushroom in some European cuisines. (Nấm Nga xerampelina loại nấm ăn được phổ biến trong một số nền ẩm thực châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Russulaceous (adj): thuộc về họ nấm Nga (Russulaceae).

    • The russulaceous fungi are characterized by their brittle gills. (Các loại nấm thuộc họ Nga đặc điểm các tia giòn.)
  • Russuloid (adj): hình dạng hoặc đặc điểm giống nấm Nga.

    • Some mushrooms have a russuloid appearance despite being in different genera. (Một số loại nấm ngoại hình giống nấm Nga mặc dù thuộc các chi khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Brittle gill mushroom: nấm tia giòn (mô tả đặc điểm điển hình của chi Russula).
  • Milk-cap (false): nấm giả nhựa ( không nhựa trắng, khác với nấm Lactarius).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "russula", đây danh từ chỉ sinh vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "russula". Tuy nhiên, trong giới nghiên cứu nấm, có thể dùng cụm từ: - "To be as brittle as a russula": rất giòn, dễ vỡ ( von). - The old book's pages were as brittle as a russula. (Các trang sách giòn như nấm Nga.)