rosinweed

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây nhựa thông: Một loại thực vật thân thảo nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc chi Grindelia, thân chứa nhựa (resin) thường mùi giống nhựa thông. Loại cây này trước đây được dùng trong y học dân gian, nhưng có thể gây độc cho gia súc.
- Đặc điểm nhận dạng: Cây lâu năm, cao khoảng 30–90 cm, hoa màu vàng, thường mọcvùng đồng cỏ khô hoặc ven đường.

dụ sử dụng
  • (Cây nhựa thông trên cánh đồng mùi nhựa thơm nồng.)
  • (Nông dân phải cẩn thận cây nhựa thông có thể gây độc cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rosinweed extract": Chiết xuất từ cây nhựa thông, từng được dùng làm thuốc trị ho hoặc viêm phế quản.
    • The herbalist prepared a tincture from rosinweed extract. (Nhà thảo dược đã pha chế một loại cồn thuốc từ chiết xuất cây nhựa thông.)
  • "Rosinweed resin": Nhựa của cây, tính chất dính thơm.
    • The rosinweed resin was used to make a natural adhesive. (Nhựa cây nhựa thông được dùng để làm chất kết dính tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gumweed (danh từ): Một tên gọi khác của cây nhựa thông, do nhựa cây độ dính.
    • Gumweed and rosinweed are often used interchangeably. (Cây gumweed rosinweed thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Grindelia (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật này.
    • Grindelia is known for its resinous properties. (Chi Grindelia nổi tiếng với đặc tính chứa nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây nhựa thơm: Một tên gọi khác dựa trên mùi hương của nhựa cây.
  • Cây Grindelia: Tên khoa học thường dùng trong ngành thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rosinweed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rosinweed
A bee lands on a rosinweed's yellow flower in a sunny meadow.