soapbox

soapbox

A man stands on a soapbox to address a small crowd in the park.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Bục phát biểu tạm thời: "soapbox" chỉ một bệ hoặc bục nhỏ, thường được dùng ngoài trời, để một người đứng lên phát biểu ý kiến trước đám đông. Từ này bắt nguồn từ thùng gỗ đựng phòng (soap box) người ta thường dùng làm bục phát biểu. 2. Thùng đựng phòng: Nghĩa gốc, chỉ một cái thùng hoặc hộp dùng để đóng gói phòng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • He climbed onto a soapbox in the park to give a speech about workers' rights. (Anh ấy trèo lên một bục phát biểu tạm thời trong công viên để nói về quyền lợi của người lao động.)
    • The politician used a soapbox to rally support from the crowd. (Chính trị gia đó đã dùng một bục phát biểu tạm thời để tập hợp sự ủng hộ từ đám đông.)
  • Nghĩa 2:

    • The store received a shipment of soapboxes filled with laundry detergent. (Cửa hàng nhận được một thùng đựng phòng chứa đầy bột giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get on one's soapbox": bắt đầu giảng giải hoặc phát biểu một cách hăng hái, thường về một chủ đề người đó quan điểm mạnh mẽ.

    • Every time we discuss politics, he gets on his soapbox and talks for hours. (Mỗi lần chúng tôi thảo luận về chính trị, anh ấy lại leo lên bục phát biểu nói hàng giờ liền.)
  • "soapbox speech": bài phát biểu mang tính chất tuyên truyền hoặc thuyết giảng, thường dài dòng nhiệt huyết.

    • Her soapbox speech about environmental protection moved the audience. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của ấy về bảo vệ môi trường đã làm lay động khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Soapboxing (danh từ): hành động phát biểu một cách hăng hái hoặc tuyên truyền.
    • His constant soapboxing at parties annoys everyone. (Việc anh ấy liên tục phát biểu hăng hái tại các bữa tiệc làm phiền mọi người.)
  • Soapboxer (danh từ): người thường xuyên phát biểu hoặc tuyên truyền.
    • He is a well-known soapboxer in the local community. (Anh ấy một người phát biểu nổi tiếng trong cộng đồng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Platform (n): bục phát biểu (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
  • Pulpit (n): bục giảng (thường dùng trong tôn giáo, nhưng cũng có nghĩa bóng nơi phát biểu quan điểm).
  • Stump (n): bục phát biểu tạm thời (thường dùng trong bầu cử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get up on a soapbox: trèo lên bục phát biểu (nghĩa đen) hoặc bắt đầu phát biểu hăng hái (nghĩa bóng).
    • He got up on a soapbox and started shouting about injustice. (Anh ấy trèo lên bục phát biểu bắt đầu la hét về sự bất công.)
Thành ngữ liên quan
  • On one's soapbox: đangtrong trạng thái phát biểu hăng hái hoặc giảng giải về một chủ đề.
    • Don't get him started on politics, or he'll be on his soapbox all night. (Đừng để anh ấy bắt đầu nói về chính trị, nếu không anh ấy sẽ đứng trên bục phát biểu suốt đêm đấy.)