roteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hay ợ: Từ lóng, dùng để chỉ một người thường xuyên ợ hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Arrête de boire ton soda si vite, tu vas devenir un roteur ! (Đừng uống soda nhanh thế, mày sẽ thành thằng hay ợ mất!)
- Mon petit frère est un vrai roteur après les repas. (Em trai tôi đúng là một tay hay ợ sau mỗi bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc giữa bạn bè. Nó mang sắc thái hài hước hơn là xúc phạm.
- On l'appelle "le roteur" à cause de son talent improbable. (Người ta gọi nó là "thằng hay ợ" vì tài năng khó tin của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Roter (động từ): ợ.
- Il a roté bruyamment. (Anh ta ợ một tiếng thật to.)
Từ đồng nghĩa
- Un éructateur (danh từ giống đực): người hay ợ (từ ít phổ biến hơn, mang tính chất mô tả hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "roteur".
danh từ giống đực
- (thông tục) người hay ợ