roteur

Học thuật
Thân thiện
roteur

Un homme se fait traiter de roteur après le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người hay: Từ lóng, dùng để chỉ một người thường xuyênhơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Arrête de boire ton soda si vite, tu vas devenir un roteur ! (Đừng uống soda nhanh thế, mày sẽ thành thằng haymất!)
    • Mon petit frère est un vrai roteur après les repas. (Em trai tôi đúngmột tay haysau mỗi bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc giữa bạn bè. mang sắc thái hài hước hơn là xúc phạm.
    • On l'appelle "le roteur" à cause de son talent improbable. (Người ta gọi là "thằng hay ợ" tài năng khó tin của .)
Biến thể từ gần giống
  • Roter (động từ): ợ.
    • Il a roté bruyamment. (Anh tamột tiếng thật to.)
Từ đồng nghĩa
  • Un éructateur (danh từ giống đực): người hay ợ (từ ít phổ biến hơn, mang tính chất mô tả hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "roteur".
roteur

Un homme se fait traiter de roteur après le repas.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người hay