retour
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trở về, sự trở lại: Chỉ hành động quay trở lại một nơi, một trạng thái, hoặc sự xuất hiện trở lại của một sự vật, hiện tượng.
- Sự trả lại: Chỉ hành động gửi hoặc trao trả một vật gì đó về cho người hoặc nơi đã gửi nó đến.
- Sự quay về (quá khứ, ký ức): Chỉ việc hướng suy nghĩ hoặc sự chú ý về phía quá khứ.
- Sự thay đổi ý kiến, sự quay ngoặt: Chỉ sự thay đổi đột ngột trong ý định, quan điểm hoặc tình huống.
- (Kiến trúc) Góc, khuỷu: Chỉ một phần kiến trúc tạo thành góc.
- (Luật học) Sự thu hồi: Chỉ hành động lấy lại quyền sở hữu hoặc tài sản theo quy định của pháp luật.
- (Từ cũ) Sự đáp lại: Chỉ sự hồi đáp, đền đáp lại một tình cảm hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- À mon retour, je t'appellerai. (Khi tôi trở về, tôi sẽ gọi cho bạn.)
- Le retour du printemps est toujours joyeux. (Sự trở lại của mùa xuân luôn vui tươi.)
- Il a demandé le retour du livre à la bibliothèque. (Anh ấy yêu cầu trả lại cuốn sách cho thư viện.)
- Faire un retour sur le passé peut être instructif. (Quay về quá khứ đôi khi có thể mang lại bài học.)
- Les retours de la fortune sont imprévisibles. (Những bước quay ngoặt của số mệnh thật khó lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être de retour: đã trở về.
- Mon père est de retour de son voyage. (Bố tôi đã trở về từ chuyến đi của ông ấy.)
Être sur le retour: đang về già, đang suy tàn.
- Cette tradition est sur le retour. (Truyền thống này đang dần mai một.)
Sans retour: mãi mãi, không trở lại.
- Il est parti sans retour. (Anh ấy đã ra đi mãi mãi.)
Biến thể và từ liên quan
Retourner (động từ): quay lại, trở về, trả lại.
- Je dois retourner ce colis. (Tôi phải trả lại bưu kiện này.)
Retourné, e (tính từ): bị sốc, bị chấn động (nghĩa bóng).
- Il était tout retourné par la nouvelle. (Anh ấy hoàn toàn bị chấn động bởi tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Rentrée: sự trở về (thường về nhà hoặc sau kỳ nghỉ).
- Restitution: sự hoàn trả, sự trả lại.
- Revirement: sự thay đổi ý kiến đột ngột, sự quay ngoặt.
Các cụm từ cố định
Aller et retour: khứ hồi.
- J'ai pris un billet aller et retour pour Lyon. (Tôi đã mua một vé khứ hồi đi Lyon.)
Retour d'âge: thời kỳ mãn kinh.
- Elle traverse son retour d'âge. (Bà ấy đang trải qua thời kỳ mãn kinh.)
Retour de flamme:
- Gậy ông đập lưng ông.
- Sa méchanceté a causé un retour de flamme. (Sự độc ác của hắn đã gây ra cảnh gậy ông đập lưng ông.)
- Sự bùng lên lại (của ngọn lửa, dục vọng, hoạt động).
- Un retour de flamme a endommagé le moteur. (Một ngọn lửa bùng lên trở lại đã làm hỏng động cơ.)
Retour sur soi-même: sự tự xét mình, sự suy ngẫm về bản thân.
- Cette épreuve l'a obligé à un retour sur lui-même. (Thử thách này buộc anh ta phải tự xét mình.)
Thành ngữ liên quan
Payer de retour: đáp lại, đền đáp (tình cảm, ân huệ).
- Elle l'aime et il la paie de retour. (Cô ấy yêu anh ta và anh ta đáp lại tình cảm của cô.)
Aimer sans espoir de retour: yêu đơn phương, yêu mà không hy vọng được đáp lại.
- Il l'admire sans espoir de retour. (Anh ấy ngưỡng mộ cô ấy một cách đơn phương.)
danh từ giống đực
-
sự trở về
-
à mon retourkhi tôi trở về
-
-
sự trở lại
-
Le retour du printempsmùa xuân trở lại
-
retour au calmesự trở lại bình tĩnh
-
le retour du même sujetsự trở lại một đề tài như trước
-
-
sự trả lại
-
Retour à l'envoyeursự trở lại người gửi
-
-
sự quay về
-
Faire un retour sur le passéquay về quá khứ
-
-
sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi ý định
-
(nghĩa bóng) sự quay ngoặt
-
Les retours de la fortunenhững bước quay ngoặt của số mệnh
-
-
(kiến trúc) góc, khuỷu
-
Retour en équerregóc thước thợ
-
-
(luật học, pháp lý) sự thu hồi
-
Droit de retourquyền thu hồi
-
-
(từ cũ, nghĩa cũ) sự đáp lại
-
Aimer sans espoir de retouryêu mà không có hy vọng được đáp lại
-
cheval de retourxem cheval
-
esprit de retourxem esprit
-
être de retourtrở về
-
être sur le retourvề già
-
faire retour àđược trả về cho (ai)
-
femme sur le retourphụ nữ nạ dòng
-
match retour(thể dục thể thao) cuộc đấu lượt về
-
payer de retourxem payer
-
prendre un (billet d') aller et retourlấy một vé khứ hồi
-
retour deở (đâu) về
-
retour de Parisở Pa-ri về
-
retour d'âgekỳ mãn kinh
-
retour de flammegậy ông đập lưng ông
-
retour sur soi-mêmesự tự xét mình
-
sans retourmãi mãi
-
Se brouiller sans retourgiận nhau mãi mãi
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "retour"