rotor

/'routə/
Học thuật
Thân thiện
rotor

L'hélicoptère décolle grâce à son rotor principal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Rôto, phần quay: Bộ phận quay của một máy móc hoặc thiết bị cơ khí, đặc biệttrong động cơ điện, máy phát điện, tuabin hoặc hệ thống cánh quạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rotor de l'hélicoptère tourne très vite. (Rôto của máy bay trực thăng quay rất nhanh.)
    • Il faut vérifier l'équilibrage du rotor du moteur électrique. (Cần kiểm tra sự cân bằng của rôto động cơ điện.)
    • La panne vient probablement du rotor de la turbine. (Sự cố có lẽ đến từ rôto của tuabin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rotor principal": rôto chính (thường chỉ cánh quạt chính của máy bay trực thăng).

    • Le rotor principal assure la portance de l'hélicoptère. (Rôto chính đảm bảo lực nâng cho máy bay trực thăng.)
  • "rotor de queue": rôto đuôi (cánh quạt đuôi của máy bay trực thăng để chống lại -men xoắn).

    • Le rotor de queue est essentiel pour la stabilité en vol. (Rôto đuôi rất cần thiết cho sự ổn định khi bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Stator (danh từ giống đực): Stato, phần đứng yên (bộ phận cố định đối lập với rôto trong một cỗ máy).
    • Le stator entoure le rotor dans ce type de moteur. (Stato bao quanh rôto trong loại động cơ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Partie tournante: phần quay.
  • Organe rotatif: bộ phận quay.
Các cụm từ liên quan
  • Rotor d'induction: rôto cảm ứng (loại rôto trong động cơ điện cảm ứng).

    • Ce moteur asynchrone utilise un rotor d'induction à cage d'écureuil. (Động cơ không đồng bộ này sử dụng một rôto cảm ứng kiểu lồng sóc.)
  • Rotor bobiné: rôto dây quấn (rôto các cuộn dây).

    • Les moteurs à rotor bobiné permettent un meilleur contrôle du couple. (Các động cơ rôto dây quấn cho phép kiểm soát -men xoắn tốt hơn.)
rotor

L'hélicoptère décolle grâce à son rotor principal.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) rôto, phần quay