roter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Ợ: Hành động đẩy không khí từ dạ dày lên qua miệng, thường tạo ra âm thanh. Đây là cách nói thông tục, ít trang trọng hơn so với "faire un rot".
- Làm việc nhọc nhằn; chịu cực nhục: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ việc phải lao động vất vả hoặc chịu đựng sự sỉ nhục.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (ợ):
- Après avoir bu du soda, il a roté bruyamment. (Sau khi uống nước ngọt, anh ta đã ợ rất to.)
- Excuse-moi, j'ai roté. (Xin lỗi, tớ vừa ợ.)
- Nội động từ (làm việc/làm cực):
- Il a roté toute sa vie dans cette usine. (Ông ấy đã làm việc cực nhọc cả đời trong nhà máy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en roter": Một cụm từ cố định mang nghĩa "chịu đựng, khổ sở vì điều gì đó".
- Il en a roté pour réussir ses examens. (Anh ấy đã khổ sở lắm mới thi đỗ.)
- J'en rote de colère ! (Tôi tức đến phát điên lên được! / Tức đến nỗi phải ợ ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Un rot (danh từ, thông tục): Tiếng ợ, cái ợ.
- Laisse échapper un rot. (Xả một cái ợ.)
- Faire un rot (cụm động từ, thông tục): Ợ. Cách nói phổ biến.
- Éructer (nội động từ, văn chương/trang trọng): Ợ. Từ trang trọng hơn, ít dùng trong hội thoại thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Ợ: Faire un rot (thông tục), éructer (trang trọng).
- Làm việc cực nhọc: Trimer, bosser dur, travailler dur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roter sa haine/sa colère: (Nghĩa ẩn dụ) Thể hiện sự căm ghét, tức giận một cách thô bạo.
- Le dictateur rotait sa haine sur la population. (Tên độc tài trút sự căm ghét của hắn lên người dân.)
Thành ngữ liên quan
- En faire roter (à quelqu'un): Bắt ai đó làm việc cực nhọc, hành hạ ai đó.
- Ce contremaître leur en fait roter ! (Ông đốc công này bắt họ làm việc đến kiệt sức!)
- Ne pas en roter une: (Rất thông tục) Không làm gì cả, không nhúc nhích.
- Pendant que tout le monde travaille, lui, il n'en rote pas une ! (Trong khi mọi người làm việc thì hắn ta chẳng nhúc nhích tí nào!)
nội động từ
- (thông tục) ợ
- en roter(thông tục) làm nhọc nhằn; chịu cực nhục