roter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • : Hành động đẩy không khí từ dạ dày lên qua miệng, thường tạo ra âm thanh. Đâycách nói thông tục, ít trang trọng hơn so với "faire un rot".
    • Làm việc nhọc nhằn; chịu cực nhục: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ việc phải lao động vất vả hoặc chịu đựng sự sỉ nhục.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (ợ):
    • Après avoir bu du soda, il a roté bruyamment. (Sau khi uống nước ngọt, anh ta đãrất to.)
    • Excuse-moi, j'ai roté. (Xin lỗi, tớ vừa ợ.)
  • Nội động từ (làm việc/làm cực):
    • Il a roté toute sa vie dans cette usine. (Ông ấy đã làm việc cực nhọc cả đời trong nhà máy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en roter": Một cụm từ cố định mang nghĩa "chịu đựng, khổ sở điều đó".
    • Il en a roté pour réussir ses examens. (Anh ấy đã khổ sở lắm mới thi đỗ.)
    • J'en rote de colère ! (Tôi tức đến phát điên lên được! / Tức đến nỗi phải ợ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Un rot (danh từ, thông tục): Tiếng ợ, cái ợ.
    • Laisse échapper un rot. (Xả một cái ợ.)
  • Faire un rot (cụm động từ, thông tục): Ợ. Cách nói phổ biến.
  • Éructer (nội động từ, văn chương/trang trọng): Ợ. Từ trang trọng hơn, ít dùng trong hội thoại thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • : Faire un rot (thông tục), éructer (trang trọng).
  • Làm việc cực nhọc: Trimer, bosser dur, travailler dur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roter sa haine/sa colère: (Nghĩa ẩn dụ) Thể hiện sự căm ghét, tức giận một cách thô bạo.
    • Le dictateur rotait sa haine sur la population. (Tên độc tài trút sự căm ghét của hắn lên người dân.)
Thành ngữ liên quan
  • En faire roterquelqu'un): Bắt ai đó làm việc cực nhọc, hành hạ ai đó.
    • Ce contremaître leur en fait roter ! (Ông đốc công này bắt họ làm việc đến kiệt sức!)
  • Ne pas en roter une: (Rất thông tục) Không làm gì cả, không nhúc nhích.
    • Pendant que tout le monde travaille, lui, il n'en rote pas une ! (Trong khi mọi người làm việc thì hắn ta chẳng nhúc nhích nào!)
nội động từ
  1. (thông tục) ợ
    • en roter
      (thông tục) làm nhọc nhằn; chịu cực nhục