roture

Học thuật
Thân thiện
roture

La roture travaillait la terre pour les seigneurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thân phận bình dân, địa vị bình dân: Tình trạng xã hội của những người không thuộc tầng lớp quý tộc trong xã hội phong kiến Pháp trước đây.
    • Tầng lớp bình dân: Tập hợp những người thân phận bình dân, đối lập với tầng lớp quý tộc (la noblesse).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sous l'Ancien Régime, la roture ne pouvait pas accéder à certains postes. (Dưới thời Chế độ , tầng lớp bình dân không thể tiếp cận một số chức vụ.)
    • Il estdans la roture. (Anh ấy sinh ra trong thân phận bình dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de roture": xuất thân bình dân.
    • Bien qu'étant de roture, il a gravi les échelons sociaux. (Mặc dù xuất thân bình dân, ông ấy đã leo lên các nấc thang xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Roturier / roturière (danh từ tính từ): người bình dân, thuộc về tầng lớp bình dân.
    • Une famille roturière (một gia đình bình dân).
Từ đồng nghĩa
  • Le Tiers-État (danh từ giống đực): Đẳng cấp thứ ba (trong xã hội Pháp trước Cách mạng, bao gồm những người không thuộc giáo sĩ hay quý tộc, chủ yếubình dân).
  • Le peuple (danh từ giống đực): nhân dân, dân chúng (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong sự đối lập với quý tộc theo nghĩa lịch sử).
Lưu ý
  • Từ roture chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về xã hội Pháp thời kỳ trước Cách mạng 1789. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường.
roture

La roture travaillait la terre pour les seigneurs.

danh từ giống cái
  1. (sử học) thân phận bình dân, địa vị bình dân
  2. tầng lớp bình dân
    • La noblesse et la roture
      tầng lớp quý tộc tầng lớp bình dân