roture

danh từ giống cái
  1. (sử học) thân phận bình dân, địa vị bình dân
  2. tầng lớp bình dân
    • La noblesse et la roture
      tầng lớp quý tộc tầng lớp bình dân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

roture
La roture travaillait la terre pour les seigneurs.