roughhouse

Định nghĩa

Động từ: - Chơi đùa thô bạo, lộn xộn: "roughhouse" chỉ hành động tham gia vào trò chơi hoặc hoạt động tính chất mạnh mẽ, ồn ào, thường đùa giỡn nhưng có thể gây va chạm hoặc xô đẩy.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đang chơi đùa thô bạo trong sân, xô đẩy nhau cười đùa.)
  • (Đừng chơi đùa lộn xộn trong phòng khách nữa; con có thể làm vỡ đồ đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roughhouse with someone": chơi đùa thô bạo với ai đó.
    • He loves to roughhouse with his younger brother. ( thích chơi đùa thô bạo với em trai của mình.)
  • "roughhousing" (danh động từ): hoạt động chơi đùa thô bạo nói chung.
    • Roughhousing is a normal part of childhood play. (Chơi đùa thô bạo một phần bình thường của tuổi thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough (tính từ): thô, mạnh bạo.
    • The game got a bit rough. (Trò chơi trở nên hơi thô bạo.)
  • Housemate (danh từ): bạn cùng nhà (không liên quan trực tiếp đến "roughhouse").
Từ đồng nghĩa
  • Tussle: đánh nhau, vật lộn.
    • The boys tussled playfully on the grass. (Các cậu vật lộn vui vẻ trên cỏ.)
  • Frolic: nô đùa (nhẹ nhàng hơn).
    • The puppies frolicked in the park. (Những chú chó con nô đùa trong công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rough up: xô đẩy, hành hung (mang tính bạo lực hơn).
    • The thugs roughed up the shopkeeper. (Bọn côn đồ đã xô đẩy ông chủ cửa hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Play rough: chơi thô bạo (cách nói tương tự).
    • The hockey players are known to play rough. (Các cầu thủ khúc côn cầu nổi tiếng chơi thô bạo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "roughhouse"

roughhouse
Two children roughhouse playfully on the living room carpet.