roughshod

/'rʌfʃɔd/
Học thuật
Thân thiện
roughshod

The manager rode roughshod over the team's suggestions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về ngựa) Mang móng sắt đinh chìa ra: Dùng để mô tả móng ngựa được đóng đinh phần đầu nhọn nhô ra, giúp ngựa không bị trượt trên bề mặt trơn.
    • Hà hiếp, áp chế một cách thô bạo: Dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ độc đoán, bất chấp ý kiến hoặc cảm xúc của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa đen):
    • The blacksmith fitted the horse with roughshod shoes for the icy mountain trail. (Người thợ rèn đóng móng sắt đinh chìa cho con ngựa để đi trên con đường núi đóng băng.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng, trong cụm từ cố định):
    • The new manager rode roughshod over the team's suggestions. (Vị quản lý mới đã hà hiếp/áp đặt bất chấp mọi đề xuất của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride roughshod over somebody/something": (thành ngữ) Hành động một cách độc đoán, bất chấp quyền lợi, ý kiến, hoặc cảm xúc của người khác; chà đạp lên ai/cái .
    • The corporation rode roughshod over environmental regulations. (Tập đoàn đã chà đạp lên các quy định về môi trường.)
    • He rode roughshod over all opposition to his plan. (Anh ta áp chế tất cả sự phản đối đối với kế hoạch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy-handed (adj): (cách tiếp cận, hành động) nặng nề, độc đoán, thiếu tế nhị. Gần nghĩa với "roughshod" trong ngữ cảnh áp chế.
    • The government's heavy-handed tactics caused public outrage. (Những chiến thuật nặng nề của chính phủ đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
  • Domineering (adj): tính chất thống trị, hách dịch, luôn muốn áp đặt người khác.
    • She found it hard to work with such a domineering boss. ( ấy cảm thấy khó làm việc với một ông chủ hách dịch như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Oppressive (adj): áp bức, hà khắc.
  • Tyrannical (adj): bạo ngược, chuyên chế.
  • High-handed (adj): độc đoán, trịch thượng. (Đặc biệt gần nghĩa khi dùng trong cụm "ride roughshod over").
Thành ngữ liên quan
  • "Ride roughshod over" thành ngữ chính gần như duy nhất chứa từ "roughshod". Nghĩa của thành ngữ này đã được giải thích chi tiếtmục Các cách sử dụng nâng cao.
roughshod

The manager rode roughshod over the team's suggestions.

tính từ
  1. mang móng sắt đinh chìa (ngựa)

Idioms

  • to ride roughhood over somebody
    hà hiếp áp chế ai, chà đạp ai