heavy-handed

/'hevi'hændid/
Học thuật
Thân thiện
heavy-handed

The manager's heavy-handed approach made the team feel stifled.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vụng về, không khéo tay: Chỉ sự thiếu tinh tế, khéo léo trong hành động, đặc biệt khi sử dụng tay hoặc khi xử lý một tình huống.
    • Độc đoán, áp chế, áp bức: (Nghĩa bóng) Chỉ cách hành xử cứng nhắc, thiếu sự mềm mỏng, tế nhị thường dùng quyền lực một cách thô bạo hoặc không công bằng.
dụ sử dụng
  • Vụng về, không khéo tay:

    • His heavy-handed attempt to fix the vase only made it worse. (Nỗ lực vụng về của anh ấy để sửa cái bình chỉ làm tệ hơn.)
    • The editing was so heavy-handed that it ruined the original message of the article. (Việc biên tập quá vụng về đến nỗi làm hỏng thông điệp gốc của bài báo.)
  • Độc đoán, áp chế:

    • The company's heavy-handed management style led to low employee morale. (Phong cách quản lý độc đoán của công ty dẫn đến tinh thần nhân viên thấp.)
    • People protested against the government's heavy-handed tactics. (Người dân biểu tình chống lại các chiến thuật áp chế của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy-handed approach": cách tiếp cận thô bạo/thiếu tế nhị.

    • A heavy-handed approach to discipline rarely works with teenagers. (Cách tiếp cận thô bạo trong kỷ luật hiếm khi hiệu quả với thanh thiếu niên.)
  • "heavy-handed use of": việc sử dụng một cách nặng nề/thô bạo.

    • The film was criticized for its heavy-handed use of symbolism. (Bộ phim bị chỉ trích sử dụng biểu tượng một cách quá nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy-handedly (trạng từ): một cách vụng về/độc đoán.

    • The situation was handled heavy-handedly. (Tình huống đã được xử lý một cách độc đoán.)
  • Heavy-handedness (danh từ): sự vụng về, tính độc đoán.

    • The heavy-handedness of the new regulations angered the public. (Tính độc đoán của các quy định mới đã làm công chúng tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: vụng về.
  • Oppressive: áp bức, đàn áp.
  • Authoritarian: chuyên quyền, độc đoán.
  • Ham-fisted: vụng về (như "hậu đậu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường tính từ kết hợp với danh từ, như đã nêumục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • To rule with a heavy hand: cai trị bằng bàn tay sắt, cai trị độc đoán.
    • The dictator ruled the country with a heavy hand for decades. (Nhà độc tài đã cai trị đất nước bằng bàn tay sắt trong nhiều thập kỷ.)
heavy-handed

The manager's heavy-handed approach made the team feel stifled.

tính từ
  1. vụng về, không khéo tay
  2. (nghĩa bóng) độc đoán, áp chế, áp bức