router

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị định tuyến (mạng máy tính): "router" một thiết bị mạng chức năng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính khác nhau, thường được sử dụng để kết nối mạng gia đình hoặc văn phòng với Internet.
    • Dụng cụ cắt rãnh (mộc): "router" cũng một loại máy cầm tay lưỡi cắt định hình, dùng trong nghề mộc để tạo các rãnh, đường viền hoặc hoa văn trên gỗ.
    • Người xếp hàng, điều phối: "router" còn chỉ người lao động chịu trách nhiệm sắp xếp điều phối đường đi của hàng hóa hoặc phương tiện vận chuyển.
dụ sử dụng
  • Thiết bị định tuyến:

    • The router connects our home network to the internet. (Router kết nối mạng gia đình chúng tôi với Internet.)
    • You need to restart the router if the Wi-Fi signal is weak. (Bạn cần khởi động lại router nếu tín hiệu Wi-Fi yếu.)
  • Dụng cụ cắt rãnh:

    • I used a router to make decorative edges on the wooden table. (Tôi đã dùng router để tạo các cạnh trang trí trên bàn gỗ.)
    • The carpenter's router can cut precise grooves for joints. (Router của người thợ mộc có thể cắt các rãnh chính xác cho các mối ghép.)
  • Người xếp hàng:

    • The router at the warehouse ensures all packages are sent to the correct destinations. (Người xếp hàng tại kho đảm bảo tất cả các gói hàng được gửi đến đúng địa chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wireless router": router không dây, một thiết bị kết hợp chức năng của router điểm truy cập Wi-Fi.

    • We bought a new wireless router to improve internet speed. (Chúng tôi đã mua một router không dây mới để cải thiện tốc độ Internet.)
  • "to configure a router": cấu hình router, thiết lập các thông số kỹ thuật cho thiết bị.

    • You need to configure the router to set up a secure network. (Bạn cần cấu hình router để thiết lập một mạng an toàn.)
  • "router bit": mũi router, phần lưỡi cắt có thể thay thế trên máy router mộc.

    • He changed the router bit to cut a different pattern. (Anh ấy đã thay mũi router để cắt một họa tiết khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Routing (danh từ): quá trình định tuyến hoặc tạo rãnh.

    • Routing is essential for data transmission in networks. (Định tuyến cần thiết cho việc truyền dữ liệu trong mạng.)
  • Router (động từ): không phổ biến, nhưng đôi khi dùng như động từ để chỉ hành động định tuyến.

    • The system will router the data to the correct server. (Hệ thống sẽ định tuyến dữ liệu đến máy chủ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Network hub: trung tâm mạng (nhưng không chức năng định tuyến thông minh như router).
  • Switch: thiết bị chuyển mạch (thường dùng trong mạng nội bộ, không định tuyến ra ngoài).
  • Gateway: cổng kết nối (thường tích hợp chức năng của router modem).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Route through: định tuyến qua (một thiết bị hoặc đường dẫn).

    • All traffic is routed through the main router. (Tất cả lưu lượng đều được định tuyến qua router chính.)
  • Route to: chuyển đến (một đích cụ thể).

    • The package was routed to the wrong address. (Gói hàng đã bị chuyển đến sai địa chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "router of information": người hoặc thiết bị điều phối thông tin (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • He acts as a router of information in the company, directing messages to the right departments. (Anh ấy đóng vai trò như một router thông tin trong công ty, hướng các tin nhắn đến đúng phòng ban.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "router"

router
A carpenter uses a router to cut a groove in a wooden board.