router
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chia chọn (bưu phẩm) (để) gửi đi: Hành động phân loại, sắp xếp các vật phẩm (thường là thư từ, bưu kiện, báo chí) theo các tuyến đường hoặc địa chỉ khác nhau để chuẩn bị cho việc phân phát hoặc gửi đi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le facteur doit router le courrier pour les différents quartiers. (Người đưa thư phải chia chọn thư từ cho các khu phố khác nhau.)
- Avant l'envoi, il faut router ces colis selon leur destination. (Trước khi gửi đi, phải chia chọn những kiện hàng này theo điểm đến của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Router du courrier": chia chọn thư từ.
- C'est une machine qui route automatiquement le courrier. (Đó là một chiếc máy tự động chia chọn thư từ.)
Biến thể và từ gần giống
Routage (danh từ giống đực): sự chia chọn, việc định tuyến (bưu phẩm, dữ liệu).
- Le routage des paquets sur internet est très rapide. (Việc định tuyến các gói dữ liệu trên internet rất nhanh.)
Routeur (danh từ giống đực): bộ định tuyến (thiết bị mạng), người chia chọn.
- Le routeur dirige le trafic internet vers les bons appareils. (Bộ định tuyến dẫn lưu lượng truy cập internet đến đúng các thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
- Distribuer: phân phát, phân phối.
- Trier: phân loại, lựa chọn.
- Acheminer: chuyển phát, vận chuyển (đến nơi).
Lưu ý
- Từ "router" này khác với từ tiếng Anh "router" (một công cụ hoặc thiết bị mạng). Trong tiếng Pháp, nghĩa chính liên quan đến việc phân loại và định hướng để gửi đi.
ngoại động từ
- chia chọn (bưu phẩm) (để) gửi đi
- Router des journauxchia chọn báo gửi đi