routière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Xe ô tô đi đường trường: Chỉ một chiếc ô tô được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu cho việc di chuyển đường dài, đường quốc lộ, thay vì chỉ di chuyển trong đô thị.
Tính từ giống cái:
- Thuộc về đường bộ, đường trường: Dùng để mô tả đặc tính liên quan đến giao thông đường bộ, đặc biệt là các tuyến đường chính hoặc đường dài. (Dạng tính từ giống cái của "routier").
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Ma vieille voiture de ville est trop fragile pour un long voyage ; il me faut une vraie routière. (Chiếc xe đô thị cũ của tôi quá mong manh cho một chuyến đi dài; tôi cần một chiếc xe đường trường thực thụ.)
- Cette routière consomme peu sur autoroute. (Chiếc xe đường trường này tiêu thụ ít nhiên liệu trên đường cao tốc.)
Tính từ giống cái:
- Une carte routière détaillée est indispensable. (Một tấm bản đồ đường bộ chi tiết là không thể thiếu.)
- La circulation routière est dense en cette fin de semaine. (Giao thông đường bộ rất đông đúc vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "voiture routière": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh loại xe, đồng nghĩa với danh từ "une routière".
- Il a changé sa citadine pour une voiture routière plus confortable. (Anh ấy đã đổi chiếc xe đô thị lấy một chiếc xe đường trường thoải mái hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Routier (tính từ giống đực / danh từ giống đực): (người) lái xe đường dài, tài xế xe tải; (thuộc về) đường bộ.
- Un camionneur est un routier expérimenté. (Một tài xế xe tải là một người lái xe đường dài có kinh nghiệm.)
- Le réseau routier est en bon état. (Mạng lưới đường bộ đang trong tình trạng tốt.)
Route (danh từ giống cái): con đường, quốc lộ, lộ trình.
- Prenez la route nationale 1. (Hãy đi theo quốc lộ 1.)
Từ đồng nghĩa
- Voiture de tourisme (danh từ): xe du lịch (có thể dùng cho đường dài).
- Borne (trong ngữ cảnh cũ, ít dùng): xe chạy đường dài.
Thành ngữ liên quan
- Être une bonne routière: (về một chiếc xe) là một xe chạy đường trường tốt, ổn định và tiết kiệm.
- Cette berline allemande est une excellente routière. (Chiếc xe sedan Đức này là một xe đường trường tuyệt vời.)
danh từ giống cái
- xe ô tô đi đường trường (chứ không chỉ đi trong thành phố)