retiré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hẻo lánh, xa vắng: Dùng để mô tả một địa điểm cách xa nơi đông người, yên tĩnh và biệt lập.
- Ẩn dật, sống ẩn cư: Dùng để mô tả một người sống tách biệt, xa lánh xã hội hoặc thế giới bên ngoài.
- Đã nghỉ hưu, không hoạt động nữa: Dùng để mô tả một người đã ngừng làm việc, kinh doanh hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ils habitent dans un village retiré. (Họ sống trong một ngôi làng hẻo lánh.)
- Mon oncle est un professeur retiré. (Chú tôi là một giáo viên đã nghỉ hưu.)
- Elle mène une vie retirée depuis son veuvage. (Bà ấy sống một cuộc sống ẩn dật kể từ khi góa bụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être retiré du monde": Sống tách biệt khỏi thế gian, sống ẩn tu.
- Le moine est complètement retiré du monde. (Vị tu sĩ hoàn toàn sống tách biệt khỏi thế gian.)
"Vivre retiré": Sống ẩn dật.
- Après une longue carrière, il vit retiré à la campagne. (Sau một sự nghiệp dài, ông ấy sống ẩn dật ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Retirer (động từ): Rút ra, lấy ra, rút lui.
- Il faut retirer de l'argent au distributeur. (Cần rút tiền ở máy ATM.)
Retraite (danh từ): Sự nghỉ hưu; nơi ẩn cư.
- Il prend sa retraite l'année prochaine. (Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
- Isoé: Bị cô lập, biệt lập.
- Solitaire: Cô độc, sống một mình.
- Caché: Ẩn, giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'retiré'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'retirer').
Thành ngữ liên quan
- "Être bien retiré": Ở một nơi rất yên tĩnh và kín đáo.
- Leur maison de campagne est bien retirée. (Ngôi nhà ở nông thôn của họ ở một nơi rất yên tĩnh.)
tính từ
- hẻo lánh
- Lieu retirénơi hẻo lánh
- ẩn dật
- Vivre retirésống ẩn dật
- không hoạt động nữa, không kinh doanh nữa
- Marchand retirénhà buôn không kinh doanh nữa