routier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) đường sá, đường bộ: Chỉ những gì liên quan đến hệ thống đường xá, đặc biệt là đường ô tô.
- Bằng đường bộ: Chỉ phương thức vận chuyển hoặc di chuyển trên đường bộ.
Danh từ giống đực:
- Người lái xe tải đường trường: Người lái xe chuyên nghiệp, thường lái xe tải trên các tuyến đường dài.
- Vận động viên xe đạp đường trường: Vận động viên thi đấu môn đua xe đạp trên đường trường.
- Hướng đạo sinh thanh niên: (Trong lịch sử phong trào Hướng đạo) Một cấp bậc hoặc thành viên lớn tuổi.
- (Hàng hải) Bản đồ tỷ lệ nhỏ: Loại bản đồ hàng hải dùng cho hành trình xa, thể hiện một khu vực rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La signalisation routière est très importante pour la sécurité. (Hệ thống biển báo đường bộ rất quan trọng pour an toàn.)
- Nous préférons le voyage routier au voyage en train. (Chúng tôi thích du lịch bằng đường bộ hơn là đi tàu.)
Danh từ:
- Le routier s'est arrêté dans une aire de repos pour se reposer. (Người lái xe tải đường trường đã dừng lại ở một khu vực nghỉ ngơi để nghỉ.)
- Ce coureur est un excellent routier. (Tay đua này là một vận động viên xe đạp đường trường xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vieux routier (danh từ giống đực): Người lão luyện, dày dạn kinh nghiệm (trong một lĩnh vực nào đó).
- C'est un vieux routier du journalisme. (Ông ấy là một nhà báo lão luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Route (danh từ giống cái): Con đường, lộ trình, tuyến đường.
- Ils ont choisi une route pittoresque. (Họ đã chọn một con đường thơ mộng.)
Routière (dạng tính từ giống cái của "routier").
- Une carte routière. (Một tấm bản đồ đường bộ.)
Từ đồng nghĩa
Pour la route: (Thành ngữ) Để lên đường.
- Bois un dernier verre pour la route. (Uống ly cuối cùng để lên đường đi.)
Chauffeur de poids lourd / Camionneur (danh từ): Người lái xe tải hạng nặng. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "người lái xe tải đường trường").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
Être sur la route de...: Đang trên đường tới...
- Il est sur la route du succès. (Anh ấy đang trên đường tới thành công.)
Fausse route: Đường sai, lựa chọn sai lầm.
- Prendre une fausse route dans la vie. (Chọn một con đường sai lầm trong cuộc đời.)
tính từ
- (thuộc) đường sá
- Carte routièrebản đồ đường sá
- (bằng) đường bộ
- Transports routiersvận chuyển đường bộ
danh từ giống đực
- người lái xe tải đường trường
- hướng đạo sinh thanh niên
- (hàng hải) bản đồ tỷ lệ nhỏ
- (thể dục thể thao) vận động viên xe đạp đường trường
- vieux routierngười lão luyện