rubato

rubato

The pianist uses rubato to add expression to the melody.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhịp độ linh hoạt: "rubato" một kỹ thuật trong âm nhạc, chỉ sự thay đổi nhịp độ một cách tự do, không tuân theo nhịp điệu chặt chẽ, thường được dùng để tạo cảm xúc hoặc nhấn mạnh một đoạn nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pianist used rubato to make the melody more expressive. (Nghệ sĩ dương cầm đã sử dụng rubato để làm cho giai điệu trở nên biểu cảm hơn.)
    • Rubato is a common technique in Romantic music. (Rubato một kỹ thuật phổ biến trong âm nhạc Lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play with rubato": chơi nhạc với nhịp độ linh hoạt.

    • The violinist played with rubato, adding a sense of longing. (Nghệ sĩcầm đã chơi với rubato, thêm vào một cảm giác khát khao.)
  • "rubato passage": đoạn nhạc sử dụng kỹ thuật rubato.

    • The rubato passage in the middle of the piece was particularly moving. (Đoạn nhạc rubato ở giữa tác phẩm đặc biệt xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempo rubato (cụm danh từ): thuật ngữ đầy đủ, nghĩa "nhịp độ bị đánh cắp", nhấn mạnh sự thay đổi nhịp độ chủ đích.
    • Tempo rubato allows the performer to bend the rhythm. (Tempo rubato cho phép người biểu diễn uốn cong nhịp điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Flexible tempo: nhịp độ linh hoạt.
  • Expressive timing: thời gian biểu diễn mang tính biểu cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "rubato" một danh từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "rubato" thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.