ruck

/ruck/
Học thuật
Thân thiện
ruck

The child smoothed out a ruck in the blanket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhóm đấu thủ bị tụt lại phía sau: Trong các cuộc thi đua như chạy hoặc đua xe đạp, "ruck" chỉ nhóm vận động viên khôngvị trí dẫn đầu bị tụt lại phía sau, tạo thành một nhóm đông.
    • Nếp nhăn, vết gấp: Chỉ một nếp gấp hoặc vết nhăn không đều trên bề mặt vải, quần áo.
  2. Động từ:

    • Làm nhăn, gấp nếp: Hành động làm cho vải hoặc quần áo xuất hiện các nếp nhăn, nếp gấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The main pack broke away, leaving a large ruck of cyclists behind. (Nhóm chính tách ra, để lại một tốp lớn các tay đua xe đạp phía sau.)
    • She tried to iron out the rucks in the tablecloth. ( ấy cố gắng phẳng những nếp nhăn trên khăn trải bàn.)
  • Động từ:

    • The bedsheet was rucked up at the foot of the bed. (Tấm ga giường bị nhăn nhúmcuối giường.)
    • His shirt was rucked from sitting in the car for too long. (Áo sơ mi của anh ấy bị nhàu ngồi trong xe quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ruck up": (cụm động từ) làm nhăn nhúm, vén lên một cách không gọn gàng.

    • Her dress had rucked up around her waist. (Váy của ấy đã bị vén nhăn lên quanh eo.)
  • "the ruck": (danh từ, thường dùng với mạo từ "the") để chỉ đám đông bình thường, phần lớn không nổi bật.

    • He was a talented player who stood out from the ruck. (Anh ấy một cầu thủ tài năng nổi bật so với đám đông bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruckle (động từ/danh từ): Một biến thể , đồng nghĩa với "ruck" trong nghĩa nếp nhăn.
  • Rucked (tính từ): Ở trạng thái bị nhăn.
    • rucked fabric (vải bị nhàu)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nếp nhăn): Fold, crease, wrinkle, pucker.
  • Danh từ (nhóm tụt lại): Pack, bunch, cluster, main field (trong thể thao).
  • Động từ: Crumple, pucker, crease, wrinkle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ruck up: (đã giải thíchmục trên).
  • Ruck over: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để mô tả việc gấp hoặc làm nhăn thứ đó lên trên một vật khác.
Thành ngữ liên quan
  • To emerge from the ruck: Nổi lên, trỗi dậy từ đám đông bình thường để trở nên xuất sắc hoặc được chú ý.
    • After years of hard work, she finally emerged from the ruck to become a leading scientist. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã nổi bật lên để trở thành một nhà khoa học hàng đầu.)
ruck

The child smoothed out a ruck in the blanket.

danh từ
  1. tốp đấu thủ (thi xe đạp, thi chạy...) bị rớt lại phía sau
  2. nếp gấp, vết nhăn (quần áo) ((cũng) ruckle)
động từ
  1. ((thường) + up) nếp gấp, làm nhăn (quần áo) ((cũng) ruckle)