lái

noun
  1. helm; rudder; steering-wheel
verb
  1. to steer; to drive; to pilot
    • lái ô tô
      to drive a car

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lái
Người lái xe đang điều khiển chiếc ô tô trên đường.