rugueux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sần sùi, ráp: Chỉ bề mặt không nhẵn mịn, những chỗ lồi lõm, gồ ghề nhỏ khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La peau de l'éléphant est rugueuse. (Da của con voi sần sùi.)
    • Il a les mains rugueuses à cause de son travail manuel. (Anh ấy đôi bàn tay ráp công việc lao động chân tay của mình.)
    • Cette pierre a une surface rugueuse. (Hòn đá này bề mặt sần sùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au toucher rugueux": cảm giác ráp khi chạm vào.
    • Un tissu au toucher rugueux. (Một loại vải cảm giác ráp khi chạm.)
  • "voix rugueuse": giọng nói khàn, thô ráp (nghĩa bóng).
    • Le vieux marin avait une voix rugueuse. (Người thủy thủ già có một giọng nói khàn khàn, thô ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugosité (danh từ giống cái): sự sần sùi, độ nhám.
    • La rugosité d'une route. (Độ nhám của một con đường.)
  • Rugueusement (trạng từ): một cách sần sùi, ráp.
    • Une écorce rugueusement fissurée. (Một lớp vỏ cây nứt nẻ một cách sần sùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Âpre: ráp, nhám (thường dùng cho bề mặt hoặc vị giác).
  • Rêche: thô ráp, cứng (thường dùng cho vải hoặc lông).
  • Grenu: hạt, sần (như da bị sần).
Từ trái nghĩa
  • Lisse: nhẵn, mịn, trơn láng.
  • Lisse: nhẵn bóng.
  • Doux: mềm mại, êm ái (khi chạm vào).
tính từ
  1. sần sùi, ráp
    • Ecorce rugeuse
      vỏ cây sần sùi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rugueux"