rugueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sần sùi, ráp: Chỉ bề mặt không nhẵn mịn, có những chỗ lồi lõm, gồ ghề nhỏ khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La peau de l'éléphant est rugueuse. (Da của con voi sần sùi.)
- Il a les mains rugueuses à cause de son travail manuel. (Anh ấy có đôi bàn tay ráp vì công việc lao động chân tay của mình.)
- Cette pierre a une surface rugueuse. (Hòn đá này có bề mặt sần sùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au toucher rugueux": có cảm giác ráp khi chạm vào.
- Un tissu au toucher rugueux. (Một loại vải có cảm giác ráp khi chạm.)
- "voix rugueuse": giọng nói khàn, thô ráp (nghĩa bóng).
- Le vieux marin avait une voix rugueuse. (Người thủy thủ già có một giọng nói khàn khàn, thô ráp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rugosité (danh từ giống cái): sự sần sùi, độ nhám.
- La rugosité d'une route. (Độ nhám của một con đường.)
- Rugueusement (trạng từ): một cách sần sùi, ráp.
- Une écorce rugueusement fissurée. (Một lớp vỏ cây nứt nẻ một cách sần sùi.)
Từ đồng nghĩa
- Âpre: ráp, nhám (thường dùng cho bề mặt hoặc vị giác).
- Rêche: thô ráp, cứng (thường dùng cho vải hoặc lông).
- Grenu: có hạt, sần (như da bị sần).
Từ trái nghĩa
- Lisse: nhẵn, mịn, trơn láng.
- Lisse: nhẵn bóng.
- Doux: mềm mại, êm ái (khi chạm vào).
tính từ
- sần sùi, ráp
- Ecorce rugeusevỏ cây sần sùi