poli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhẵn bóng, được đánh bóng: Mô tả bề mặt của một vật đã được làm cho trơn láng, bóng loáng.
- Có lễ độ, lịch sự, lễ phép: Dùng để chỉ một người có cách cư xử tốt, biết tôn trọng người khác và tuân theo các quy tắc xã giao cơ bản.
- (Từ cũ) Văn minh, có giáo dục: Mô tả một xã hội hoặc cộng đồng đã đạt đến một trình độ văn hóa và tổ chức cao.
Danh từ giống đực:
- Độ bóng, nước bóng: Chỉ độ sáng bóng, độ nhẵn mịn của một bề mặt sau khi được đánh bóng.
- (Động vật học) Cá tráp sọc: Tên một loài cá biển thuộc họ cá tráp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La table en bois est très polie. (Chiếc bàn gỗ rất nhẵn bóng.)
- Il a été poli envers ses invités. (Anh ấy đã rất lịch sự với những vị khách của mình.)
- Une société polie. (Một xã hội văn minh.)
Danh từ giống đực:
- Le poli de ce marbre est exceptionnel. (Độ bóng của phiến đá hoa này thật tuyệt vời.)
- Les polis sont des poissons de mer. (Cá tráp sọc là một loài cá biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être poli comme un huissier": (Thành ngữ) Lịch sự một cách quá mức, có phần hình thức và cứng nhắc.
- Il salue tout le monde, il est poli comme un huissier. (Anh ta chào hỏi mọi người, lịch sự một cách quá mức.)
- "Poli jusqu'au bout des ongles": (Thành ngữ) Lịch sự đến tận cùng, một cách hoàn hảo.
- C'est un gentleman, poli jusqu'au bout des ongles. (Đó là một quý ông, lịch sự một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Poliment (trạng từ): một cách lịch sự, lễ phép.
- Il a répondu poliment à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách lịch sự.)
- Impoli, e (tính từ): bất lịch sự, vô lễ.
- Il est impoli de couper la parole. (Thật là bất lịch sự khi ngắt lời người khác.)
- Politesse (danh từ giống cái): sự lịch sự, phép lịch sự.
- La politesse est très importante. (Phép lịch sự rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "lịch sự"):
- Courtois: lịch thiệp, nhã nhặn.
- Bien élevé: có giáo dục.
- Tính từ (nghĩa "nhẵn bóng"):
- Lisse: trơn, nhẵn.
- Lustré: bóng loáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se polir (động từ phản thân): trở nên nhẵn bóng; trở nên lịch sự hơn (nghĩa bóng).
- Le bois se polit avec le temps. (Gỗ trở nên nhẵn bóng theo thời gian.)
- Il s'est poli en fréquentant la haute société. (Anh ta trở nên lịch sự hơn khi giao du với giới thượng lưu.)
tính từ
- nhẵn bóng
- Marbre poliđá hoa nhẵn bóng
- có lễ độ, có lễ phép
- Enfant politrẻ em có lễ phép
- (từ cũ, nghĩa cũ) văn minh
- Peuple polidân tộc văn minh
danh từ giống đực
- nước láng bóng
- Marbre d'un beau poliđá hoa có nước láng bóng đẹp
danh từ giống đực
- (động vật học) cá tráp sọc