poli

Học thuật
Thân thiện
poli

Le marbre poli brille sous la lumière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhẵn bóng, được đánh bóng: Mô tả bề mặt của một vật đã được làm cho trơn láng, bóng loáng.
    • lễ độ, lịch sự, lễ phép: Dùng để chỉ một người cách cư xử tốt, biết tôn trọng người khác tuân theo các quy tắc xã giao cơ bản.
    • (Từ ) Văn minh, giáo dục: Mô tả một xã hội hoặc cộng đồng đã đạt đến một trình độ văn hóa tổ chức cao.
  2. Danh từ giống đực:

    • Độ bóng, nước bóng: Chỉ độ sáng bóng, độ nhẵn mịn của một bề mặt sau khi được đánh bóng.
    • (Động vật học) tráp sọc: Tên một loài biển thuộc họ tráp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La table en bois est très polie. (Chiếc bàn gỗ rất nhẵn bóng.)
    • Il a été poli envers ses invités. (Anh ấy đã rất lịch sự với những vị khách của mình.)
    • Une société polie. (Một xã hội văn minh.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le poli de ce marbre est exceptionnel. (Độ bóng của phiến đá hoa này thật tuyệt vời.)
    • Les polis sont des poissons de mer. ( tráp sọcmột loài biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être poli comme un huissier": (Thành ngữ) Lịch sự một cách quá mức, phần hình thức cứng nhắc.
    • Il salue tout le monde, il est poli comme un huissier. (Anh ta chào hỏi mọi người, lịch sự một cách quá mức.)
  • "Poli jusqu'au bout des ongles": (Thành ngữ) Lịch sự đến tận cùng, một cách hoàn hảo.
    • C'est un gentleman, poli jusqu'au bout des ongles. (Đómột quý ông, lịch sự một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Poliment (trạng từ): một cách lịch sự, lễ phép.
    • Il a répondu poliment à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách lịch sự.)
  • Impoli, e (tính từ): bất lịch sự, vô lễ.
    • Il est impoli de couper la parole. (Thật là bất lịch sự khi ngắt lời người khác.)
  • Politesse (danh từ giống cái): sự lịch sự, phép lịch sự.
    • La politesse est très importante. (Phép lịch sự rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "lịch sự"):
    • Courtois: lịch thiệp, nhã nhặn.
    • Bien élevé: giáo dục.
  • Tính từ (nghĩa "nhẵn bóng"):
    • Lisse: trơn, nhẵn.
    • Lustré: bóng loáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se polir (động từ phản thân): trở nên nhẵn bóng; trở nên lịch sự hơn (nghĩa bóng).
    • Le bois se polit avec le temps. (Gỗ trở nên nhẵn bóng theo thời gian.)
    • Il s'est poli en fréquentant la haute société. (Anh ta trở nên lịch sự hơn khi giao du với giới thượng lưu.)
poli

Le marbre poli brille sous la lumière.

tính từ
  1. nhẵn bóng
    • Marbre poli
      đá hoa nhẵn bóng
  2. lễ độ, lễ phép
    • Enfant poli
      trẻ em lễ phép
  3. (từ , nghĩa ) văn minh
    • Peuple poli
      dân tộc văn minh
danh từ giống đực
  1. nước láng bóng
    • Marbre d'un beau poli
      đá hoa nước láng bóng đẹp
danh từ giống đực
  1. (động vật học) tráp sọc