rupiah

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Indonesia: "rupiah" đơn vị tiền tệ chính thức của Indonesia, được chia thành 100 sen. Đây từ dùng để chỉ loại tiền giấy xu được lưu hành trong nền kinh tế Indonesia.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đổi đô la của mình lấy rupiah Indonesia tại sân bay.)
  • (Giá của món quà lưu niệm này 50.000 rupiah.)
  • ( ấy đã trả 200 rupiah cho một chai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth millions of rupiah": giá trị hàng triệu rupiah, thường dùng để nhấn mạnh giá trị lớn trong bối cảnh kinh tế Indonesia.

    • The new car is worth millions of rupiah. (Chiếc xe mới giá trị hàng triệu rupiah.)
  • "rupiah exchange rate": tỷ giá hối đoái của rupiah so với các loại tiền tệ khác.

    • The rupiah exchange rate has been fluctuating this week. (Tỷ giá hối đoái của rupiah đã biến động trong tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupiah (danh từ, không thay đổi hình thức): không biến thể khác; từ này thường được dùng nguyên dạng trong cả ngữ cảnh số ít số nhiều.
  • Sen (danh từ): đơn vị nhỏ hơn của rupiah, 100 sen = 1 rupiah.
    • This coin is worth 50 sen. (Đồng xu này giá trị 50 sen.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền Indonesia: cụm từ mô tả chung cho rupiah.
  • Đơn vị tiền tệ Indonesia: cách diễn đạt kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Exchange into rupiah: đổi sang rupiah.
    • I need to exchange my euros into rupiah before the trip. (Tôi cần đổi euro của mình sang rupiah trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • To count every rupiah: tính từng đồng rupiah, nghĩa rất tiết kiệm hoặc chi tiêu cẩn thận.
    • She counts every rupiah to save for her future. ( ấy tính từng đồng rupiah để tiết kiệm cho tương lai.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rupiah
A vendor counts a stack of rupiah notes at a market stall.