rep

/rep/
danh từ
  1. vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) repp, reps)
  2. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bài học thuộc lòng
  3. (từ lóng) người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ
danh từ
  1. (từ lóng), (như) repertory_theatre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

rep
The tailor examines the texture of the silk rep.