rus

rus

A Viking trader from the Rus arrives at a bustling riverside market in Novgorod.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà nước Rus thời trung cổ: "Rus" chỉ một nhà nước Nga thời trung cổ do các thương nhân Scandinavia thành lập vào thế kỷ thứ 9. Thủ đô đầu tiên Novgorod, sau đó chuyển đến Kiev.
    • Người Rus: Dùng để chỉ các dân tộc Slavic Scandinavia sống trong nhà nước này, đặc biệt tầng lớp thương nhân chiến binh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Rus established a powerful state in Eastern Europe. (Nhà nước Rus đã thành lập một quốc gia hùng mạnhĐông Âu.)
    • Kiev became the capital of the Rus in the 10th century. (Kiev trở thành thủ đô của Rus vào thế kỷ thứ 10.)
    • The Rus were known for their trade routes along the rivers. (Người Rus nổi tiếng với các tuyến đường thương mại dọc theo các con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kievan Rus": Một thuật ngữ lịch sử để chỉ nhà nước Rus với trung tâm Kiev từ thế kỷ 9 đến thế kỷ 13.

    • Kievan Rus was a federation of Slavic tribes under the rule of the Varangians. (Kievan Rus một liên minh các bộ lạc Slavic dưới sự cai trị của người Varangian.)
  • "Rus' people": Người dân thuộc nền văn hóa Rus, thường được xem tiền thân của các dân tộc Nga, Ukraine Belarus hiện đại.

    • The Rus' people adopted Christianity in 988. (Người dân Rus đã tiếp nhận đốc giáo vào năm 988.)
Biến thể từ gần giống
  • Rus' (biến thể chính tả): Cách viết khác của "Rus", thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật.

    • The chronicles of Rus' describe the early history of the region. (Biên niên sử của Rus mô tả lịch sử ban đầu của khu vực.)
  • Ruthenia: Một tên gọi lịch sử khác cho vùng đất của Rus, thường được dùng trong các tài liệu Latin.

    • Ruthenia was a term used by Western Europeans to refer to the Rus. (Ruthenia một thuật ngữ được người Tây Âu dùng để chỉ Rus.)
Từ đồng nghĩa
  • Varangian: Người Scandinavia đã thành lập nhà nước Rus (dùng để chỉ tầng lớp cai trị).
  • Kievan state: Nhà nước Kiev, một tên gọi khác của Rus giai đoạn hậu kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rus". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng: - To trace back to Rus: Truy nguyên về nguồn gốc Rus. - Many modern East Slavic cultures trace back to the Rus. (Nhiều nền văn hóa Đông Slavic hiện đại truy nguyên về nguồn gốc Rus.)

Thành ngữ liên quan
  • "The land of the Rus": Một thành ngữ cổ để chỉ vùng đất do người Rus kiểm soát.
    • The land of the Rus stretched from the Baltic to the Black Sea. (Vùng đất của Rus trải dài từ Biển Baltic đến Biển Đen.)