wrestling

/'resliɳ/
Học thuật
Thân thiện
wrestling

Two athletes are wrestling on a mat during a match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn đấu vật: Một môn thể thao hoặc hình thức thi đấu trong đó hai đối thủ cố gắng vật ngã hoặc khống chế đối phương bằng các đòn tay không, thường tuân theo một bộ quy tắc cụ thể.
    • Sự vật lộn, sự đấu tranh gay gắt: (Nghĩa bóng) Hành động chiến đấu, tranh giành hoặc đối mặt với một điều đó khó khăn một cách quyết liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wrestling is an ancient sport with a long history. (Đấu vật một môn thể thao cổ xưa với lịch sử lâu đời.)
    • He won a gold medal in freestyle wrestling. (Anh ấy giành huy chương vàngmôn đấu vật tự do.)
    • Her wrestling with the difficult math problem lasted for hours. (Sự vật lộn của ấy với bài toán khó kéo dài hàng giờ đồng hồ.)
    • The company's wrestling with financial issues is well-known. (Sự đấu tranh của công ty với các vấn đề tài chính điều nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a wrestling match with something": đang trong cuộc chiến/vật lộn với điều đó.
    • The writer was in a wrestling match with his latest novel. (Nhà văn đang vật lộn với cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrestle (động từ): Vật lộn, đấu vật.
    • The two boys wrestled on the grass. (Hai cậu vật lộn trên bãi cỏ.)
  • Wrestler (danh từ): Đô vật, người đấu vật.
    • The wrestler trained hard for the championship. (Đô vật đã tập luyện chăm chỉ cho chứcđịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Grappling: Sự vật lộn, sự ôm chặt để đấu.
  • Struggle: Sự đấu tranh, sự vật lộn.
  • Combat: Sự chiến đấu, giao đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "wrestling" với tư cách danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "wrestle").

Thành ngữ liên quan
  • "A wrestling match": (Nghĩa đen) Một trận đấu vật; (Nghĩa bóng) Một tình huống tranh giành hoặc xung đột gay gắt.
    • The political debate turned into a verbal wrestling match. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một trận đấu vật bằng lời nói.)
wrestling

Two athletes are wrestling on a mat during a match.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự đấu vật
  2. (nghĩa bóng) sự vật lộn với, sự chiến đấu chống lại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wrestling"

Từ có nhắc đến "wrestling"