wrestling

/'resliɳ/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự đấu vật
  2. (nghĩa bóng) sự vật lộn với, sự chiến đấu chống lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wrestling"

Từ có nhắc đến "wrestling"

wrestling
Two athletes are wrestling on a mat during a match.