rooty

/'ru:ti/
Học thuật
Thân thiện
rooty

A soldier shares a piece of rooty with his friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Như rễ, đặc tính của rễ: Mô tả thứ đó hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm giống với rễ cây.
    • nhiều rễ, đầy rễ: Mô tả thứ đó, thường đất, chứa nhiều rễ cây hoặc bị rễ cây đan xen.
  2. Danh từ (từ lóng, quân sự):

    • Bánh mì: Một thuật ngữ lóng , được sử dụng trong quân đội để chỉ bánh mì.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ground was too rooty to dig easily. (Mặt đất quá nhiều rễ nên khó đào.)
    • He pulled up a rooty stump from the garden. (Anh ấy nhổ lên một gốc cây đầy rễ từ trong vườn.)
  • Danh từ (từ lóng):

    • The sergeant told the soldiers to grab some rooty before the march. (Viên trung sĩ bảo các binh sĩ lấy ít bánh mì trước khi hành quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rooty soil": Đất nhiều rễ.
    • Plants that need good drainage don't grow well in rooty soil. (Những cây cần thoát nước tốt không phát triển mạnhđất nhiều rễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Root (n): Rễ cây; nguồn gốc.
  • Rooted (adj): Đã bén rễ; ăn sâu, cố định.
  • Rootiness (n): Tính chất nhiều rễ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "nhiều rễ"): Fibrous, stringy.
  • Danh từ (nghĩa "bánh mì"): Bread, loaf (trong ngữ cảnh thông thường).
rooty

A soldier shares a piece of rooty with his friend.

tính từ
  1. như rễ
  2. nhiều rễ
danh từ
  1. (quân sự), (từ lóng) bánh mì