rooty
/'ru:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Như rễ, có đặc tính của rễ: Mô tả thứ gì đó có hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm giống với rễ cây.
- Có nhiều rễ, đầy rễ: Mô tả thứ gì đó, thường là đất, chứa nhiều rễ cây hoặc bị rễ cây đan xen.
Danh từ (từ lóng, quân sự):
- Bánh mì: Một thuật ngữ lóng cũ, được sử dụng trong quân đội để chỉ bánh mì.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ground was too rooty to dig easily. (Mặt đất có quá nhiều rễ nên khó đào.)
- He pulled up a rooty stump from the garden. (Anh ấy nhổ lên một gốc cây đầy rễ từ trong vườn.)
Danh từ (từ lóng):
- The sergeant told the soldiers to grab some rooty before the march. (Viên trung sĩ bảo các binh sĩ lấy ít bánh mì trước khi hành quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rooty soil": Đất nhiều rễ.
- Plants that need good drainage don't grow well in rooty soil. (Những cây cần thoát nước tốt không phát triển mạnh ở đất nhiều rễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Root (n): Rễ cây; nguồn gốc.
- Rooted (adj): Đã bén rễ; ăn sâu, cố định.
- Rootiness (n): Tính chất nhiều rễ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "nhiều rễ"): Fibrous, stringy.
- Danh từ (nghĩa "bánh mì"): Bread, loaf (trong ngữ cảnh thông thường).
danh từ
- (quân sự), (từ lóng) bánh mì