régime

/'sækful/
Học thuật
Thân thiện
régime

A farmer carries a heavy régime of potatoes from the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ, thể chế (chính trị hoặc xã hội): Một hệ thống chính phủ hoặc một tập hợp các quy tắc, đặc biệt một chế độ cai trị.
    • Chế độ ăn uống, liệu pháp: Một kế hoạch ăn uống, tập luyện hoặc điều trị cụ thể được tuân theo mục đích sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chế độ chính trị):

    • The old regime was overthrown in the revolution. (Chế độ đã bị lật đổ trong cuộc cách mạng.)
    • He lived under a strict authoritarian regime. (Ông ấy đã sống dưới một chế độ độc tài nghiêm ngặt.)
  • Danh từ (chế độ ăn uống/liệu pháp):

    • She follows a daily fitness regime. ( ấy tuân theo một chế độ tập luyện thể dục hàng ngày.)
    • The doctor prescribed a new dietary regime for the patient. (Bác sĩ đã một chế độ ăn kiêng mới cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancien régime": (từ tiếng Pháp) dùng để chỉ chế độ chính trị xã hội Pháp trước Cách mạng 1789; thường được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hệ thống lỗi thời nào.

    • The company's management style is like an ancien régime. (Phong cách quản lý của công ty giống như một chế độ kỹ.)
  • "Regime change": sự thay đổi chế độ, thường chỉ việc lật đổ một chính phủ, đặc biệt bằng can thiệp từ bên ngoài.

    • The war was justified as necessary for regime change. (Cuộc chiến được biện minh cần thiết để thay đổi chế độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Regimen (n): (thường dùng trong y tế) chế độ điều trị, chế độ sinh hoạt kế hoạch chi tiết.
    • A strict skincare regimen. (Một chế độ chăm sóc da nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Government: chính phủ, chính quyền.
  • System: hệ thống.
  • Diet: chế độ ăn kiêng.
  • Routine: thói quen, lịch trình thường ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "regime")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "regime")

régime

A farmer carries a heavy régime of potatoes from the field.

danh từ
  1. bao tải (đầy)