rapide

Học thuật
Thân thiện
rapide

Le train rapide traverse la campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhanh, mau, chóng: Chỉ một hành động, chuyển động hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Dốc đứng: Dùng để mô tả một độ dốc lớn, thẳng đứng.
    • Nhanh (trong kỹ thuật): Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, như "acier rapide", chỉ một loại thép đặc tính cắt gọt nhanh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chuyến xe tốc hành: Chỉ một chuyến tàu hỏa chạy nhanh, ít điểm dừng.
    • Ghềnh: Chỉ một đoạn sông chảy xiết nông do đá ngầm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une voiture très rapide. (Anh ấy có một chiếc xe rất nhanh.)
    • La rivière est rapide à cet endroit. (Dòng sông chảy xiếtchỗ này.)
    • Cette recette est rapide à préparer. (Công thức này nhanh chóng để chuẩn bị.)
  • Danh từ giống đực:

    • Nous avons pris le rapide pour Paris. (Chúng tôi đã bắt chuyến tàu tốc hành đi Paris.)
    • Les kayakistes ont descendu le rapide. (Những người chèo thuyền kayak đã vượt qua ghềnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au pas de course" / "À toute vitesse": Các cách diễn đạt nhấn mạnh tốc độ rất nhanh, tương tự "rapide".

    • Il est parti à toute vitesse. (Anh ta đã đi với tốc độ rất nhanh.)
  • "Rapide comme l'éclair": Nhanh như chớp (thành ngữ so sánh).

    • Le coureur était rapide comme l'éclair. (Vận động viên chạy nhanh như chớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapidement (phó từ): Một cách nhanh chóng.

    • Il a répondu rapidement. (Anh ấy đã trả lời một cách nhanh chóng.)
  • Rapidité (danh từ giống cái): Sự nhanh chóng, tốc độ.

    • La rapidité de sa réaction m'a surpris. (Tốc độ phản ứng của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Vite: Nhanh (thường dùng làm phó từ, nhưng cũng có thểtính từ trong văn nói).
  • Prompt(e): Mau lẹ, nhanh chóng (thường chỉ phản ứng).
  • Accéléré(e): Được tăng tốc, nhanh hơn bình thường.
Từ trái nghĩa
  • Lent(e): Chậm.
  • Long(ue): Dài (về thời gian).
Cụm từ liên quan
  • Être rapide à + infinitif: Nhanh chóng làm gì đó.

    • Il est rapide à comprendre. (Anh ấy hiểu rất nhanh.)
  • Avoir la main rapide: tay nhanh (khéo léo nhanh nhẹn, hoặc hay ăn cắp vặt).

    • Fais attention à ton portefeuille, il a la main rapide. (Hãy cẩn thận với của anh, hắn ta tay nhanh lắm.)
rapide

Le train rapide traverse la campagne.

tính từ
  1. mau, nhanh, chóng; mau lẹ
    • Mouvement rapide
      cử động mau lẹ
    • Train rapide
      (đường sắt) chuyến xe tốc hành
  2. dốc đứng
    • Un escalier rapide
      cầu thang dốc đứng
    • acier rapide
      thép gió
danh từ giống đực
  1. (đường sắt) chuyến xe tốc hành
  2. ghềnh
    • Descente d'un rapide
      sự xuống ghềnh