rapide

tính từ
  1. mau, nhanh, chóng; mau lẹ
    • Mouvement rapide
      cử động mau lẹ
    • Train rapide
      (đường sắt) chuyến xe tốc hành
  2. dốc đứng
    • Un escalier rapide
      cầu thang dốc đứng
    • acier rapide
      thép gió
danh từ giống đực
  1. (đường sắt) chuyến xe tốc hành
  2. ghềnh
    • Descente d'un rapide
      sự xuống ghềnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rapide"

rapide
Le train rapide traverse la campagne.