rapide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhanh, mau, chóng: Chỉ một hành động, chuyển động hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.
- Dốc đứng: Dùng để mô tả một độ dốc lớn, thẳng đứng.
- Nhanh (trong kỹ thuật): Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, như "acier rapide", chỉ một loại thép có đặc tính cắt gọt nhanh.
Danh từ giống đực:
- Chuyến xe tốc hành: Chỉ một chuyến tàu hỏa chạy nhanh, ít điểm dừng.
- Ghềnh: Chỉ một đoạn sông chảy xiết và nông do đá ngầm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a une voiture très rapide. (Anh ấy có một chiếc xe rất nhanh.)
- La rivière est rapide à cet endroit. (Dòng sông chảy xiết ở chỗ này.)
- Cette recette est rapide à préparer. (Công thức này nhanh chóng để chuẩn bị.)
Danh từ giống đực:
- Nous avons pris le rapide pour Paris. (Chúng tôi đã bắt chuyến tàu tốc hành đi Paris.)
- Les kayakistes ont descendu le rapide. (Những người chèo thuyền kayak đã vượt qua ghềnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au pas de course" / "À toute vitesse": Các cách diễn đạt nhấn mạnh tốc độ rất nhanh, tương tự "rapide".
- Il est parti à toute vitesse. (Anh ta đã đi với tốc độ rất nhanh.)
"Rapide comme l'éclair": Nhanh như chớp (thành ngữ so sánh).
- Le coureur était rapide comme l'éclair. (Vận động viên chạy nhanh như chớp.)
Biến thể và từ gần giống
Rapidement (phó từ): Một cách nhanh chóng.
- Il a répondu rapidement. (Anh ấy đã trả lời một cách nhanh chóng.)
Rapidité (danh từ giống cái): Sự nhanh chóng, tốc độ.
- La rapidité de sa réaction m'a surpris. (Tốc độ phản ứng của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Vite: Nhanh (thường dùng làm phó từ, nhưng cũng có thể là tính từ trong văn nói).
- Prompt(e): Mau lẹ, nhanh chóng (thường chỉ phản ứng).
- Accéléré(e): Được tăng tốc, nhanh hơn bình thường.
Từ trái nghĩa
- Lent(e): Chậm.
- Long(ue): Dài (về thời gian).
Cụm từ liên quan
Être rapide à + infinitif: Nhanh chóng làm gì đó.
- Il est rapide à comprendre. (Anh ấy hiểu rất nhanh.)
Avoir la main rapide: Có tay nhanh (khéo léo và nhanh nhẹn, hoặc hay ăn cắp vặt).
- Fais attention à ton portefeuille, il a la main rapide. (Hãy cẩn thận với ví của anh, hắn ta có tay nhanh lắm.)
tính từ
- mau, nhanh, chóng; mau lẹ
- Mouvement rapidecử động mau lẹ
- Train rapide(đường sắt) chuyến xe tốc hành
- dốc đứng
- Un escalier rapidecầu thang dốc đứng
- acier rapidethép gió
danh từ giống đực
- (đường sắt) chuyến xe tốc hành
- ghềnh
- Descente d'un rapidesự xuống ghềnh