rù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ủ ê, buồn bã, thiếu sinh khí: Trạng thái tinh thần chán nản, không vui, không muốn hoạt động.
- Ốm yếu, xù lông (dùng cho gà): Trạng thái của con gà bị bệnh, đứng im một chỗ, lông xù ra, mắt lim dim.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó ngồi rù ở nhà cả ngày vì chuyện không vui. (Nó ngồi ủ ê ở nhà cả ngày vì chuyện không vui.)
- Con gà này trông rù quá, chắc là bị bệnh rồi. (Con gà này trông ủ rũ quá, chắc là bị bệnh rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rù rù" (từ láy): Nhấn mạnh trạng thái ủ ê, buồn bã hơn.
- Cậu ấy cứ ngồi rù rù một xó, chẳng nói chẳng rằng. (Cậu ấy cứ ngồi ủ rũ một xó, chẳng nói chẳng rằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ủ rũ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái buồn bã, thiếu sức sống.
- Sau tin buồn, cả nhà ai cũng ủ rũ. (Sau tin buồn, cả nhà ai cũng buồn bã.)
Từ đồng nghĩa
- Buồn bã: Có tâm trạng không vui.
- Chán nản: Mất hết hứng thú, thiếu tinh thần.
- Ủ ê: Buồn rầu, không phấn chấn (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
- Phấn chấn: Vui vẻ, hăng hái.
- Hoạt bát: Nhanh nhẹn, sôi nổi.
- ph. ủ ê, buồn bã: Ngồi rù ở nhà. Gà rù. Gà ốm, đứng ủ rũ.