1. abattu; affligé.
    • Ngồi nhà
      demeurer abattu chez soi.
  2. (thú med.) atteint de typhose (en parlant des poules)
    • (redoublement; sens plus fort) fort abattu; affligé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rù
Người bạn ấy ngồi rù một mình trên ghế đá công viên.