1. (cơ khí, cơ học) avoir du jeu
    • Bộ phận nầy đã phải vít chặt lại
      cette pièce a du jeu il faut la revisser
  2. nettoyer (la langue d'un enfant avec un morceau de gaze enroulé autour d'un doigt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rơ
Trẻ sơ sinh được mẹ rơ lưỡi bằng gạc mềm.