rọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật đan bằng tre, nứa hoặc vật liệu tương tự, hình trụ hoặc hình hộp, dùng để nhốt, chứa hoặc vận chuyển động vật: "Rọ" thường được đan thưa, có khe hở, dùng để nhốt các loài vật như lợn, chó, gà, vịt khi cần mang đi xa, giúp chúng thông thoáng và dễ vận chuyển.
- (Nghĩa rộng) Vật có hình dáng hoặc chức năng tương tự để chứa, bao bọc: "Rọ" cũng có thể chỉ những vật dụng đan bằng kim loại hoặc nhựa, dùng trong xây dựng (như rọ đá) hoặc trong sinh hoạt (như rọ đựng đồ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân nhốt con lợn vào trong chiếc rọ tre để mang đi chợ bán.
- Những chiếc rọ đá được xếp chồng lên nhau để chắn sóng, bảo vệ bờ sông.
- Câu tục ngữ "Trói voi bỏ rọ" ám chỉ việc làm không tưởng, không phù hợp với quy mô.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bó rọ" (thành ngữ, khẩu ngữ): coi thường, không thèm đếm xỉa đến, không coi ai ra gì.
- Hắn ta kiêu ngạo, bó rọ tất cả những ý kiến đóng góp từ đồng nghiệp.
- "trói voi bỏ rọ" (thành ngữ): làm một việc phi lý, không thể thực hiện được vì quy mô không tương xứng (voi to mà rọ nhỏ).
- Giao nhiệm vụ khổng lồ cho một nhóm nhỏ như vậy chẳng khác nào trói voi bỏ rọ.
Biến thể và từ gần giống
- Lồng (danh từ): đồ đan hoặc làm bằng kim loại để nhốt chim, thú. "Lồng" thường kín và cố định tại chỗ hơn, trong khi "rọ" thường thưa và dùng để vận chuyển.
- Bẫy (danh từ): dụng cụ dùng để bắt động vật. "Rọ" có thể dùng như một loại bẫy để bắt sống.
- Giỏ (danh từ): đồ đan để đựng đồ vật, thường có quai xách. "Giỏ" thường dành cho đồ vật, còn "rọ" thường dành cho động vật.
Từ đồng nghĩa
- Lục bình (trong một số ngữ cảnh): Một loại giỏ đan thưa.
- Cũi (trong một số phương ngữ): Đồ để nhốt thú.
Các cụm từ liên quan
- Rọ đá: Cấu kiện bằng lưới thép hình hộp, dùng trong xây dựng thủy lợi để đựng đá, sỏi, tạo thành các công trình chắn sóng, chống xói lở.
- Rọ bảo vệ cây: Vật dụng hình trụ bằng lưới hoặc tre nứa quây quanh gốc cây non để bảo vệ khỏi động vật.
- Rọ đựng: Vật dụng đan bằng mây, tre để đựng chai lọ hoặc đồ dùng.
Thành ngữ liên quan
- Trói voi bỏ rọ: Làm việc gì đó vô lý, không thể thành công vì phương tiện, cách thức quá nhỏ bé so với mục tiêu, đối tượng khổng lồ.
- Bó rọ (ai đó): Tỏ thái độ khinh thường, không thèm để ý đến sự tồn tại hay ý kiến của người khác.
- dt Đồ đan bằng tre, nứa để nhốt loài vật đem đi nơi khác: Cho lợn vào rọ; Trói voi bỏ rọ (tng).