rỡ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rực rỡ, sáng chói: Chỉ sự tươi sáng, lộng lẫy, nổi bật về màu sắc hoặc vẻ đẹp.
- Sáng sủa, vẻ vang: Chỉ sự tốt đẹp, hiển hách, mang lại niềm tự hào và danh dự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Màu cờ đỏ sao vàng thật là rỡ. (Màu cờ đỏ sao vàng thật là rực rỡ.)
- Thành tích của anh ấy thật rỡ ràng, ai cũng ngưỡng mộ. (Thành tích của anh ấy thật vẻ vang, ai cũng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rỡ ràng": (cũng viết là "rỡ ràng") - rõ ràng, sáng sủa và đầy vẻ vang.
- Sự nghiệp của ông ấy thật rỡ ràng, là tấm gương cho con cháu. (Sự nghiệp của ông ấy thật vẻ vang, là tấm gương cho con cháu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rực rỡ (tính từ): Chói lọi, lộng lẫy, thường dùng để miêu tả màu sắc hoặc cảnh vật.
- Khu vườn đầy hoa nở rực rỡ. (Khu vườn đầy hoa nở lộng lẫy.)
- Rạng rỡ (tính từ): Sáng ngời, thể hiện sự hạnh phúc, vinh quang (thường dùng cho gương mặt, tương lai).
- Gương mặt cô ấy rạng rỡ niềm vui. (Gương mặt cô ấy sáng ngời niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Lộng lẫy: Tráng lệ, đẹp một cách choáng ngợp.
- Hiển hách: Vẻ vang, lừng lẫy vì những chiến công, thành tích lớn.
- Vẻ vang: Đáng tự hào, mang lại danh dự.
Lưu ý
- Từ "rỡ" trong tiếng Việt hiện đại ít khi được dùng độc lập. Nó thường xuất hiện trong các từ kép như "rỡ ràng", "rực rỡ" hoặc trong văn chương cổ.
- Nghĩa "sáng sủa, vẻ vang" thường thấy trong các văn bản cổ hoặc thơ ca.
- t. Cg. Rỡ ràng. 1. Rực rỡ. 2. Sáng sủa, vẻ vang: Thỏa lòng hồ thỉ rỡ mình cân đai (Nhđm).